SK Slavia Praha
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Bohemians 1905

SK Slavia Praha vs Bohemians 1905

Tỷ số chung cuộc: SK Slavia Praha 2-2 Bohemians 1905 tại Czech Liga, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Slavia Praha thắng 9, hòa 1, Bohemians 1905 thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 5
Sân vận động
Fortuna Arena, Prague
Phong độ
WWLWW SK Slavia Praha
DWDLW Bohemians 1905
  1. 23' M. Suleiman 1-0
  2. 30' 1-1 L. Almasi · M. Havel
  3. HT1-1
  4. 53' Ladislav Almási
  5. 54' A. N'Guessan T. Holes
  6. 54' W. Nowak T. Diakite
  7. 58' Mubarak Suleiman
  8. 63' P. Kacor E. Pitak
  9. 63' T. Chory M. Chytil
  10. 65' V. Pilar J. Matousek
  11. 67' Vojtěch Smrž
  12. 75' T. Chory · S. Chaloupek 2-1
  13. 76' D. Heidenreich M. Kadlec
  14. 77' M. Banda P. Mirvald
  15. 81' T. Vlcek D. Sturm
  16. 85' J. Kovarik M. Havel
  17. 85' S. Cerny V. Smrz
  18. 89' 2-2 R. Kvet · D. Heidenreich
  19. 90'+1 Ange N'Guessan
  20. 90'+5 Ange N'Guessan
  21. 90'+3 I. Schranz M. Suleiman
  22. 90'+2 L. Krobot
  23. FT2-2

Đội hình

SK Slavia Praha Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Jindrich Trpisovsky
  1. 35J. Markovic 5.9
  2. 3T. Holes ▼ 54' 6.7
  3. 4D. Zima 6.3
  4. 2S. Chaloupek 7.7
  5. 43E. Pitak ▼ 63' 6.3
  6. 22T. Diakite ▼ 54' 6.3
  7. 23M. Sadilek 8.0
  8. 15M. Suleiman ▼ 90' 7.0
  9. 17L. Provod 7.2
  10. 10D. Sturm ▼ 81' 7.0
  11. 13M. Chytil ▼ 63' 6.5

Dự bị 11

  1. 29N. Domchak
  2. 42M. Konecny
  3. 14S. Isife
  4. 27T. Vlcek ▲ 81' 6.2
  5. 6A. N'Guessan ▲ 54' 6.2
  6. 8O. Kubiak
  7. 20E. Ayaosi
  8. 30W. Nowak ▲ 54' 6.6
  9. 32P. Kacor ▲ 63' 6.2
  10. 26I. Schranz ▲ 90'
  11. 25T. Chory ▲ 63' 7.3
Bohemians 1905 Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Jaroslav Vesely
  1. 23T. Fruhwald 8.7
  2. 25P. Kareem 6.9
  3. 27D. Lischka 6.7
  4. 3M. Kadlec ▼ 76' 6.3
  5. 24M. Havel ▼ 85' 7.3
  6. 42V. Smrz ▼ 85' 6.6
  7. 16R. Kvet 7.3
  8. 32P. Mirvald ▼ 77' 6.5
  9. 47A. Cermak 6.3
  10. 10J. Matousek ▼ 65' 6.2
  11. 99L. Almasi 7.0

Dự bị 11

  1. 12M. Reichl
  2. 71J. Siman
  3. 22J. Vondra
  4. 8D. Heidenreich ▲ 76' 7.3
  5. 18D. Vala
  6. 15M. Banda ▲ 77' 6.7
  7. 19J. Kovarik ▲ 85' 6.9
  8. 11V. Pilar ▲ 65' 6.3
  9. 66O. Mikuda
  10. 70S. Cerny ▲ 85' 6.3
  11. 9L. Krobot ▲ 90'

Thống kê

0211
120
61%Kiểm soát bóng39%
26Dứt điểm5
7Trúng đích2
10Chệch đích1
19Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm1
9Bị chặn2
11Phạt góc1
2Việt vị0
15Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
0Cứu thua5
1.60Bàn thắng ngăn chặn1.60
408Chuyền bóng269
313Chuyền chính xác169
77%Chính xác chuyền63%
2.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.81

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
8 23 - 5 +18 20
2
FC Slovan Liberec
8 13 - 4 +9 19
3
Sigma Olomouc
8 16 - 10 +6 16
4
FC Zbrojovka Brno
8 12 - 10 +2 16
5
FK Mladá Boleslav
7 15 - 9 +6 14
6
FC Hradec Králové
8 8 - 7 +1 14
7
Teplice
8 15 - 15 0 13
8
FK Jablonec
8 10 - 8 +2 13
9
AC Sparta Praha
8 15 - 12 +3 12
10
Plzen
8 16 - 15 +1 10
11
Bohemians 1905
7 8 - 9 -1 9
12
FC Baník Ostrava
8 5 - 15 -10 9
13
Pardubice
8 7 - 13 -6 5
14
Artis
8 7 - 18 -11 4
15
Slovácko
8 5 - 14 -9 3
16
Zlin
8 7 - 18 -11 0
Có thể xuống hạng

So sánh

14Trận đấu11
37Ghi được13
12Thủng lưới17
2.64Bàn thắng mỗi trận1.18
6Giữ sạch lưới4
10Trên 2.5 bàn5
18Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu