SK Slavia Praha vs Bohemians 1905
Tỷ số chung cuộc: SK Slavia Praha 2-0 Bohemians 1905 tại Czech Liga, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Slavia Praha thắng 9, hòa 1, Bohemians 1905 thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 24
- Sân vận động
- Fortuna Arena, Praha
- Phong độ
- WWLWW SK Slavia Praha
- DWDLW Bohemians 1905
- 28' Aleš Čermák
- 29' Aleš Čermák
- 32' El Hadji Malick Diouf
- HT0-0
- 49' E. Diouf · D. Douděra 1-0
- 61' ▲ D. Vala ▼ P. Kareem
- 62' ▲ V. Kušej ▼ O. Lingr
- 62' ▲ A. Kadlec ▼ D. Pleštil
- 64' Jan Vondra
- 70' ▲ G. Botos ▼ M. Chytil
- 71' ▲ D. Moses ▼ D. Pech
- 72' ▲ Abdulla Yusuf Helal ▼ V. Drchal
- 72' ▲ V. Novák ▼ R. Hrubý
- 78' Stepan Chaloupek
- 81' ▲ M. Konečný ▼ Š. Chaloupek
- 85' El Hadji Malick Diouf
- 90'+4 ▲ V. Zeman ▼ J. Shejbal
- 90'+9 G. Botos · T. Chorý 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 36J. Staněk 7.0
- 3T. Holeš 8.6
- 4D. Zima 7.2
- 2Š. Chaloupek ▼ 81' 7.0
- 21D. Douděra ⇢ 7.0
- 48D. Pech ▼ 71' 7.2
- 19O. Dorley 7.5
- 12E. Diouf ⚽ 8.2
- 13M. Chytil ▼ 70' 7.2
- 32O. Lingr ▼ 62' 7.2
- 25T. Chorý ⇢ 7.3
Dự bị 9
- 9V. Kušej ▲ 62' 6.9
- 20G. Botos ⚽ ▲ 70' 7.9
- 16D. Moses ▲ 71' 6.9
- 46M. Konečný ▲ 81' 6.9
- 33O. Zmrzlý
- 6T. Ouma
- 35J. Markovič
- 29D. Teah
- 30D. Toula
- 12M. Reichl 8.0
- 34A. Křapka 6.7
- 22J. Vondra 6.0
- 2J. Shejbal ▼ 90' 6.9
- 25P. Kareem ▼ 61' 6.2
- 88R. Hrubý ▼ 72' 6.7
- 28L. Hůlka 6.7
- 16M. Dostál 6.7
- 47A. Čermák 5.0
- 24D. Pleštil ▼ 62' 6.3
- 20V. Drchal ▼ 72' 6.2
Dự bị 10
- 18D. Vala ▲ 61' 6.6
- 27A. Kadlec ▲ 62' 7.0
- 9Abdulla Yusuf Helal ▲ 72' 6.7
- 11V. Novák ▲ 72' 6.7
- 13V. Zeman ▲ 90'
- 23T. Frühwald
- 4J. Jindřišek
- 70Š. Černý
- 71J. Šiman
- 3M. Kadlec
Thống kê
02⚑13
⚑411
71%Kiểm soát bóng29%
25Dứt điểm4
8Trúng đích1
11Chệch đích2
22Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
13Phạt góc4
4Việt vị0
9Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua6
504Chuyền bóng208
426Chuyền chính xác113
85%Chính xác chuyền54%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 11 | +50 | 78 | |
| 2 | 30 | 59 - 28 | +31 | 65 | |
| 3 | 35 | 58 - 34 | +24 | 71 | |
| 4 | 30 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 5 | 30 | 47 - 25 | +22 | 51 | |
| 6 | 35 | 48 - 53 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 45 - 31 | +14 | 42 | |
| 8 | 30 | 40 - 52 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 33 - 31 | +2 | 40 | |
| 10 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 11 | 30 | 40 - 40 | 0 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 25 - 51 | -26 | 30 | |
| 14 | 30 | 23 - 47 | -24 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 49 | -27 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 78 | -64 | 5 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
60Trận đấu44
123Ghi được67
41Thủng lưới59
2.05Bàn thắng mỗi trận1.52
30Giữ sạch lưới11
31Trên 2.5 bàn25
62Hiệp hai35