Bohemians 1905 vs SK Slavia Praha
Tỷ số chung cuộc: Bohemians 1905 0-2 SK Slavia Praha tại Czech Liga, 26 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bohemians 1905 thắng 0, hòa 1, SK Slavia Praha thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 2
- Phong độ
- DWDLW Bohemians 1905
- WWLWW SK Slavia Praha
- 39' 0-1 L. Provod
- 45'+3 Christos Zafeiris
- HT0-1
- 68' Tomáš Chorý
- 68' ▲ O. Dorley ▼ O. Zmrzly
- 70' 0-2 V. Kusej · C. Zafeiris
- 74' ▲ R. Hruby ▼ M. Hybs
- 74' ▲ P. Kareem ▼ M. Ristovski
- 75' Benson Sakala
- 79' David Zima
- 82' ▲ D. Hashioka ▼ C. Zafeiris
- 83' ▲ M. Chytil ▼ T. Chory
- 86' Robert Hrubý
- 88' ▲ D. Vala ▼ A. Kadlec
- 88' ▲ S. Cerny ▼ N. Okeke
- 90'+2 David Moses
- 90' ▲ S. Chaloupek ▼ D. Doudera
- 90' ▲ D. Moses ▼ V. Kusej
- FT0-2
Đội hình
- 12M. Reichl 7.0
- 27A. Kadlec ▼ 88' 6.2
- 28L. Hulka 6.3
- 22J. Vondra 6.9
- 99V. Sinyavskiy 6.5
- 6B. Sakala 6.9
- 41N. Okeke ▼ 88' 6.5
- 20V. Drchal 7.2
- 77M. Ristovski ▼ 74' 6.3
- 7M. Hybs ▼ 74' 6.3
- 9Yusuf 6.2
Dự bị 9
- 3M. Kadlec
- 8R. Hruby ▲ 74' 6.3
- 18D. Vala ▲ 88' 6.7
- 25P. Kareem ▲ 74'
- 35O. Kukucka
- 66O. Mikuda
- 70S. Cerny ▲ 88' 6.7
- 23T. Fruhwald
- 71J. Siman
- 36J. Stanek 7.3
- 3T. Holes 7.3
- 4D. Zima 7.2
- 18J. Boril 7.5
- 21D. Doudera ▼ 90' 7.0
- 23M. Sadilek 6.9
- 10C. Zafeiris ⇢ ▼ 82' 7.3
- 33O. Zmrzly ▼ 68' 7.2
- 9V. Kusej ⚽ ▼ 90' 7.3
- 25T. Chory ▼ 83' 6.2
- 17L. Provod ⚽ 7.7
Dự bị 11
- 2S. Chaloupek ▲ 90' 6.7
- 8D. Hashioka ▲ 82' 6.9
- 11Y. Sanyang
- 13M. Chytil ▲ 83' 6.5
- 15E. Fully
- 16D. Moses ▲ 90' 6.7
- 19O. Dorley ▲ 68' 6.7
- 20G. Botos
- 26I. Schranz
- 29D. Teah
- 35J. Markovic
Thống kê
02⚑3
⚑1140
39%Kiểm soát bóng61%
5Dứt điểm14
1Trúng đích6
2Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
3Phạt góc11
2Việt vị4
15Phạm lỗi17
2Thẻ vàng4
4Cứu thua1
205Chuyền bóng313
113Chuyền chính xác217
55%Chính xác chuyền69%
1.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 23 | +40 | 71 | |
| 2 | 30 | 60 - 33 | +27 | 63 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 63 | |
| 5 | 30 | 43 - 34 | +9 | 49 | |
| 5 | 35 | 45 - 47 | -2 | 55 | |
| 6 | 35 | 45 - 39 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 34 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 39 - 46 | -7 | 41 | |
| 9 | 30 | 43 - 51 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 26 - 35 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 52 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 37 - 48 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 29 - 38 | -9 | 29 | |
| 14 | 30 | 20 - 42 | -22 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 45 | -19 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 |
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
42Trận đấu51
59Ghi được100
48Thủng lưới57
1.4Bàn thắng mỗi trận1.96
13Giữ sạch lưới20
20Trên 2.5 bàn32
35Hiệp hai53