Bohemians 1905
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
SK Slavia Praha

Bohemians 1905 vs SK Slavia Praha

Tỷ số chung cuộc: Bohemians 1905 0-2 SK Slavia Praha tại Czech Liga, 29 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bohemians 1905 thắng 0, hòa 1, SK Slavia Praha thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 13
Sân vận động
Stadion Ďolíček, Praha
Phong độ
DWDLW Bohemians 1905
WWLWW SK Slavia Praha
  1. 20' 0-1 M. Tomič · O. Dorley
  2. 45' Oscar Dorley
  3. HT0-1
  4. 59' M. Kozák D. Puškáč
  5. 62' M. Jurásek V. Jurečka
  6. 67' 0-2 M. Chytil
  7. 71' R. Hrubý V. Smrž
  8. 71' L. Mužík M. Hála
  9. 78' S. Sinyan M. Chytil
  10. 78' C. Wallem C. Zafeiris
  11. 82' Martin Dostal
  12. 83' J. Shejbal A. Jánoš
  13. 83' J. Jindřišek J. Matoušek
  14. 90'+2 M. van Buren M. Tijani
  15. 90'+2 J. Hromada M. Tomič
  16. FT0-2

Đội hình

Bohemians 1905 Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Veselý
  1. 36M. Jedlička
  2. 34A. Křapka
  3. 22J. Vondra
  4. 28L. Hůlka
  5. 23D. Köstl
  6. 42V. Smrž ▼ 71'
  7. 8A. Jánoš ▼ 83'
  8. 16M. Dostál
  9. 17M. Hála ▼ 71'
  10. 10J. Matoušek ▼ 83'
  11. 24D. Puškáč ▼ 59'

Dự bị 8

  1. 20M. Kozák ▲ 59'
  2. 88R. Hrubý ▲ 71'
  3. 9L. Mužík ▲ 71'
  4. 2J. Shejbal ▲ 83'
  5. 4J. Jindřišek ▲ 83'
  6. 14A. Kadlec
  7. 21L. Soukup
  8. 12M. Reichl
SK Slavia Praha Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Trpišovský
  1. 28A. Mandous
  2. 27T. Vlček
  3. 5I. Ogbu
  4. 18J. Bořil
  5. 29M. Tomič ▼ 90'
  6. 10C. Zafeiris ▼ 78'
  7. 19O. Dorley
  8. 17L. Provod
  9. 13M. Chytil ▼ 78'
  10. 15V. Jurečka ▼ 62'
  11. 9M. Tijani ▼ 90'

Dự bị 11

  1. 35M. Jurásek ▲ 62'
  2. 2S. Sinyan ▲ 78'
  3. 6C. Wallem ▲ 78'
  4. 14M. van Buren ▲ 90'
  5. 25J. Hromada ▲ 90'
  6. 24B. Ogungbayi
  7. 21D. Douděra
  8. 11S. Tecl
  9. 1O. Kolář
  10. 8L. Masopust
  11. 22A. Dumitrescu

Thống kê

013
810
4Dứt điểm14
2Trúng đích3
2Chệch đích7
3Phạt góc8
8Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
0.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.46

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 26 +44 76
2
SK Slavia Praha
30 62 - 23 +39 72
3
Plzen
35 76 - 40 +36 70
4
FC Baník Ostrava
30 48 - 39 +9 45
5
FK Mladá Boleslav
30 50 - 46 +4 44
6
Slovácko
35 45 - 56 -11 44
7
FC Slovan Liberec
30 46 - 46 0 40
8
Sigma Olomouc
30 40 - 45 -5 37
9
FC Hradec Králové
30 32 - 38 -6 37
10
Teplice
30 31 - 40 -9 36
11
Bohemians 1905
30 29 - 40 -11 35
12
FK Jablonec
30 35 - 45 -10 30
13
Pardubice
30 29 - 42 -13 28
14
MFK Karviná
30 30 - 52 -22 25
15
Zlin
30 36 - 61 -25 25
16
České Budějovice
30 34 - 62 -28 24
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

50Trận đấu58
66Ghi được126
75Thủng lưới45
1.32Bàn thắng mỗi trận2.17
13Giữ sạch lưới29
26Trên 2.5 bàn34
24Hiệp hai70

Đối đầu

Trang trận đấu