Apoel Nicosia vs Anorthosis
Tỷ số chung cuộc: Apoel Nicosia 0-2 Anorthosis tại 1. Division, 8 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Apoel Nicosia thắng 4, hòa 4, Anorthosis thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 25
- Phong độ
- LDWLW Apoel Nicosia
- LDLLL Anorthosis
- 18' ▲ M. Degenek ▼ K. Laifis
- HT0-0
- 55' 0-1 S. Sensi11m
- 56' ▲ K. Sergiou ▼ S. Thandi
- 65' ▲ A. Da Cruz ▼ A. Chrysostomou
- 65' ▲ F. E. Sosa Vivaldi ▼ M. Ilia
- 67' ▲ P. Olayinka ▼ D. Mancini
- 77' Kiko
- 78' Elián Sosa
- 80' ▲ Marquinhos ▼ M. Tomas
- 80' ▲ N. Koutsakos ▼ Dalcio
- 82' Vitor Meer
- 90'+4 ▲ T. Schattin ▼ S. Sensi
- 90'+1 ▲ M. Ioannou ▼ S. Middendorp
- 90' 0-2 Rafa Lopes11m
- FT0-2
Đội hình
- 27V. Belec 6.2
- 14Nanu 6.6
- 31F. Brorsson 6.9
- 34K. Laifis ▼ 18' 6.6
- 6Vitor Meer 6.3
- 20Dalcio ▼ 80' 6.6
- 29Diego Rosa 6.9
- 15M. Tomas ▼ 80' 7.5
- 17D. Abagna 7.2
- 77D. Mancini ▼ 67' 7.0
- 9S. Drazic 6.9
Dự bị 12
- 1Gabriel Pereira
- 22A. Christodoulou
- 2E. Antoniou
- 5M. Degenek ▲ 18' 5.6
- 7M. Meyer
- 10Marquinhos ▲ 80' 6.6
- 11Gabriel Maioli
- 21C. Poursaitidis
- 36C. Appiah
- 45K. Giannakou
- 89N. Koutsakos ▲ 80' 6.5
- 99P. Olayinka ▲ 67' 6.6
- 28J. Karlstrom 8.9
- 31E. Bergstrom 7.2
- 45Gabriel Furtado 7.3
- 44N. Tosic 7.2
- 2S. Thandi ▼ 56' 6.3
- 6S. Sensi ⚽ ▼ 90' 8.5
- 36S. Middendorp ▼ 90' 7.2
- 5Kiko 7.3
- 70M. Ilia ▼ 65' 6.9
- 19Rafa Lopes ⚽ 7.5
- 88A. Chrysostomou ▼ 65' 6.7
Dự bị 12
- 1K. Panagi
- 9S. Vukic
- 11D. Theodorou
- 22K. Sergiou ▲ 56' 6.3
- 23F. Katelaris
- 33T. Schattin ▲ 90'
- 47A. Karamanolis
- 48M. Ioannou ▲ 90'
- 57E. Charalambous
- 77A. Da Cruz ▲ 65' 6.9
- 90R. Bezus
- 32F. E. Sosa Vivaldi ▲ 65' 6.2
Thống kê
01⚑10
⚑220
57%Kiểm soát bóng43%
14Dứt điểm5
7Trúng đích2
1Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm3
11Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn0
10Phạt góc2
0Việt vị0
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua9
529Chuyền bóng331
440Chuyền chính xác267
83%Chính xác chuyền81%
0.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.65
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 88 - 24 | +64 | 87 | |
| 2 | 36 | 62 - 33 | +29 | 69 | |
| 3 | 36 | 52 - 41 | +11 | 67 | |
| 4 | 36 | 66 - 38 | +28 | 62 | |
| 5 | 26 | 45 - 27 | +18 | 45 | |
| 6 | 26 | 48 - 26 | +22 | 43 | |
| 8 | 33 | 41 - 46 | -5 | 44 | |
| 9 | 26 | 23 - 33 | -10 | 32 | |
| 9 | 33 | 31 - 42 | -11 | 42 | |
| 10 | 26 | 26 - 36 | -10 | 28 | |
| 11 | 26 | 22 - 37 | -15 | 28 | |
| 12 | 26 | 23 - 48 | -25 | 26 | |
| 13 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 14 | 26 | 5 - 67 | -62 | 1 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Cyprus League (Championship Group) Cyprus League (Relegation Group) Division 2
So sánh
37Trận đấu34
54Ghi được40
47Thủng lưới42
1.46Bàn thắng mỗi trận1.18
10Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn11
36Hiệp hai26