Anorthosis vs Apoel Nicosia
Tỷ số chung cuộc: Anorthosis 2-2 Apoel Nicosia tại 1. Division, 3 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Anorthosis thắng 2, hòa 4, Apoel Nicosia thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadio Antonis Papadopoulos, Larnaca
- Phong độ
- LDLLL Anorthosis
- LDWLW Apoel Nicosia
- 21' Sergio Tejera
- 30' 0-1 D. Abagna
- 41' Rafael Lopes 1-1
- 44' K. Chrysopoulos 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ Fran García ▼ D. Paroutis
- 53' 2-2 Y. El-Arabi
- 58' ▲ A. Donis ▼ Gabriel Maioli
- 58' ▲ S. Dražić ▼ D. Abagna
- 58' ▲ P. Sotiriou ▼ Y. El-Arabi
- 65' ▲ D. Theodorou ▼ Kiko
- 69' Giannis Kargas
- 78' ▲ M. Corbu ▼ Marquinhos
- 81' ▲ Sérgio Conceição ▼ K. Stamoulis
- 86' Konstantinos Galanopoulos
- 88' ▲ M. Špoljarić ▼ Á. Gyurcsó
- 90'+8 Konstantinos Galanopoulos
- 90'+8 Konstantinos Galanopoulos
- 90'+2 Anastasios Donis
- FT2-2
Đội hình
- 12Ž. Živković 6.6
- 22K. Stamoulis ⇢ ▼ 81' 6.7
- 42André Teixeira 6.2
- 6G. Kargas ⇢ 7.5
- 16K. Chrysopoulos ⚽ 7.5
- 5Kiko ▼ 65' 7.2
- 25Á. Gyurcsó ▼ 88' 6.3
- 48M. Ioannou 6.6
- 4K. Artymatas 7.5
- 17D. Paroutis ▼ 46' 6.3
- 21Rafael Lopes ⚽ 6.9
Dự bị 9
- 3Fran García ▲ 46' 6.2
- 7D. Theodorou ▲ 65' 6.5
- 35Sérgio Conceição ▲ 81' 6.3
- 8M. Špoljarić ▲ 88' 6.7
- 18S. Charalambous
- 30B. Mlađović
- 51S. Panagi
- 55G. Ioannou
- 99A. Keravnos
- 27V. Belec 6.3
- 29I. Chebake 6.9
- 5L. Dvali 7.3
- 34K. Laifis 7.2
- 19Xavi Quintillà 6.2
- 14Gabriel Maioli ▼ 58' 6.2
- 28K. Galanopoulos ⇢ 7.7
- 8Sergio Tejera 6.7
- 10Marquinhos ▼ 78' 6.9
- 9Y. El-Arabi ⚽ ▼ 58' 7.2
- 17D. Abagna ⚽ ▼ 58' 7.7
Dự bị 12
- 11A. Donis ▲ 58' 6.9
- 20S. Dražić ▲ 58' 6.7
- 79P. Sotiriou ▲ 58' 6.9
- 30M. Corbu ▲ 78' 6.3
- 1Gabriel Pereira
- 6Vitor Meer
- 7M. Meyer
- 16M. Sušić
- 18G. Satsias
- 21Pizzi
- 44K. Sarfo
- 33E. Antoniou
Thống kê
01⚑3
⚑532
39%Kiểm soát bóng61%
7Dứt điểm12
4Trúng đích5
2Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn1
3Phạt góc5
1Việt vị4
10Phạm lỗi18
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ2
3Cứu thua2
265Chuyền bóng492
184Chuyền chính xác403
69%Chính xác chuyền82%
1.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 50 - 12 | +38 | 62 | |
| 2 | 26 | 53 - 15 | +38 | 61 | |
| 4 | 36 | 58 - 30 | +28 | 68 | |
| 4 | 26 | 53 - 26 | +27 | 52 | |
| 5 | 26 | 52 - 25 | +27 | 43 | |
| 6 | 26 | 28 - 23 | +5 | 40 | |
| 7 | 26 | 34 - 33 | +1 | 37 | |
| 8 | 26 | 33 - 42 | -9 | 29 | |
| 9 | 26 | 26 - 51 | -25 | 27 | |
| 10 | 26 | 23 - 49 | -26 | 26 | |
| 11 | 26 | 26 - 46 | -20 | 24 | |
| 12 | 26 | 18 - 41 | -23 | 19 | |
| 13 | 26 | 22 - 52 | -30 | 17 | |
| 14 | 26 | 19 - 46 | -27 | 14 |
Relegation Round
So sánh
38Trận đấu58
63Ghi được90
51Thủng lưới58
1.66Bàn thắng mỗi trận1.55
11Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn30
33Hiệp hai52