Anorthosis vs Apoel Nicosia
Tỷ số chung cuộc: Anorthosis 1-1 Apoel Nicosia tại 1. Division, 23 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Anorthosis thắng 2, hòa 4, Apoel Nicosia thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadio Antonis Papadopoulos, Larnaca
- Phong độ
- LDLLL Anorthosis
- LDWLW Apoel Nicosia
- 17' Lucas Villafáñez
- 21' 0-1 G. Kvilitaia11m
- 41' Hélder Ferreira
- 45'+5 Hélder Ferreira 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ Wilson Eduardo ▼ D. Ndongala
- 61' ▲ José Crespo ▼ Jefté
- 65' ▲ Chico Banza ▼ A. Waris
- 71' ▲ G. Efrem ▼ G. Kvilitaia
- 71' ▲ G. Fetfatzidis ▼ Marquinhos
- 81' ▲ S. Gavriel ▼ K. Sarfo
- 86' ▲ D. Paroutis ▼ Hélder Ferreira
- 86' ▲ M. Ioannou ▼ O. Thioune
- FT1-1
Đội hình
- 93N. Michael
- 2M. Wagué
- 6G. Kargas
- 3Fran García
- 15Salvador Ferrer
- 8Tejera
- 12O. Thioune ▼ 86'
- 10Miguel Guerrero
- 20A. Waris ▼ 65'
- 11Hélder Ferreira ▼ 86'
- 9Sergio Castel
Dự bị 11
- 81Chico Banza ▲ 65'
- 17D. Paroutis ▲ 86'
- 48M. Ioannou ▲ 86'
- 5N. Marmouk
- 7Anderson Correia
- 18S. Charalambous
- 21S. Gassama
- 22M. Antoniou
- 50D. Juliou
- 51A. Pishias
- 99A. Keravnos
- 27V. Belec
- 5L. Dvali
- 16M. Sušić
- 6Jefté ▼ 61'
- 70G. Kostadinov
- 3R. Petrović
- 44K. Sarfo ▼ 81'
- 10L. Villafáñez
- 11G. Kvilitaia ▼ 71'
- 36Marquinhos ▼ 71'
- 77D. Ndongala ▼ 46'
Dự bị 12
- 9Wilson Eduardo ▲ 46'
- 15José Crespo ▲ 61'
- 7G. Efrem ▲ 71'
- 28G. Fetfatzidis ▲ 71'
- 25S. Gavriel ▲ 81'
- 4A. Karamanolis
- 14I. Chebake
- 22A. Christodoulou
- 23P. Kattirtzis
- 35P. Polycarpou
- 76S. Vrontis
- 78S. Kittos
Thống kê
01⚑6
⚑510
14Dứt điểm7
5Trúng đích3
7Chệch đích4
6Phạt góc5
4Việt vị1
15Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 54 - 16 | +38 | 59 | |
| 3 | 26 | 44 - 26 | +18 | 52 | |
| 4 | 36 | 63 - 34 | +29 | 65 | |
| 5 | 26 | 49 - 30 | +19 | 49 | |
| 5 | 36 | 60 - 33 | +27 | 62 | |
| 6 | 26 | 38 - 23 | +15 | 47 | |
| 7 | 26 | 37 - 27 | +10 | 38 | |
| 8 | 26 | 34 - 39 | -5 | 36 | |
| 9 | 26 | 34 - 45 | -11 | 30 | |
| 10 | 26 | 39 - 56 | -17 | 26 | |
| 11 | 26 | 31 - 53 | -22 | 20 | |
| 12 | 26 | 28 - 59 | -31 | 16 | |
| 13 | 26 | 20 - 52 | -32 | 15 | |
| 14 | 26 | 14 - 56 | -42 | 12 |
Relegation Round
So sánh
43Trận đấu47
67Ghi được78
46Thủng lưới33
1.56Bàn thắng mỗi trận1.66
18Giữ sạch lưới23
19Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai44