Anorthosis
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Apoel Nicosia

Anorthosis vs Apoel Nicosia

Tỷ số chung cuộc: Anorthosis 1-1 Apoel Nicosia tại 1. Division, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Anorthosis thắng 2, hòa 4, Apoel Nicosia thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 12
Phong độ
LDLLL Anorthosis
LDWLW Apoel Nicosia
  1. 5' Max Meyer
  2. 10' S. Sensi 1-0
  3. HT1-0
  4. 54' Mathías Tomás
  5. 55' B. Dione D. Paroutis
  6. 62' Elián Sosa
  7. 64' E. Charalambous S. Vukic
  8. 69' Marquinhos M. Meyer
  9. 69' Diego Rosa D. Diamantakos
  10. 69' N. Koutsakos M. Tomas
  11. 79' T. Kiss K. Sergiou
  12. 79' A. Chrysostomou F. E. Sosa Vivaldi
  13. 80' Vitor Meer K. Stafylidis
  14. 80' Gabriel Maioli M. Corbu
  15. 88' 1-1 N. Koutsakos
  16. FT1-1

Đội hình

Anorthosis Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: V. Michailovic
  1. 1K. Panagi 6.6
  2. 45Gabriel Furtado 6.9
  3. 31E. Bergstrom 6.7
  4. 4K. Artymatas 6.2
  5. 22K. Sergiou ▼ 79' 6.2
  6. 20C. Aboagye 6.3
  7. 6S. Sensi 7.9
  8. 5Kiko 7.2
  9. 32F. E. Sosa Vivaldi ▼ 79' 6.9
  10. 9S. Vukic ▼ 64' 6.3
  11. 17D. Paroutis ▼ 55' 6.9

Dự bị 12

  1. 10J. Ramirez
  2. 11D. Theodorou
  3. 21T. Kiss ▲ 79' 6.7
  4. 25M. Caktas
  5. 27B. Dione ▲ 55' 6.7
  6. 33T. Schattin
  7. 39L. Rogic
  8. 47A. Karamanolis
  9. 57E. Charalambous ▲ 64'
  10. 70M. Ilia
  11. 88A. Chrysostomou ▲ 79' 6.7
  12. 90R. Bezus
Apoel Nicosia Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: E. Samios
  1. 27V. Belec 6.7
  2. 14Nanu 6.5
  3. 31F. Brorsson 6.6
  4. 34K. Laifis 7.3
  5. 3K. Stafylidis ▼ 80' 6.5
  6. 15M. Tomas ▼ 69' 7.2
  7. 20Dalcio 7.3
  8. 7M. Meyer ▼ 69' 6.9
  9. 30M. Corbu ▼ 80' 6.7
  10. 18D. Diamantakos ▼ 69' 6.5
  11. 9S. Drazic 6.9

Dự bị 12

  1. 1Gabriel Pereira
  2. 78S. Michos
  3. 2E. Antoniou
  4. 6Vitor Meer ▲ 80' 6.7
  5. 8G. Satsias
  6. 10Marquinhos ▲ 69' 6.9
  7. 11Gabriel Maioli ▲ 80' 6.6
  8. 17D. Abagna
  9. 29Diego Rosa ▲ 69' 6.3
  10. 38Geovane Meurer
  11. 45K. Yiannacou
  12. 89N. Koutsakos ▲ 69' 7.2

Thống kê

012
420
36%Kiểm soát bóng64%
5Dứt điểm14
1Trúng đích3
3Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn4
2Phạt góc4
1Việt vị0
11Phạm lỗi22
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua0
293Chuyền bóng574
231Chuyền chính xác504
79%Chính xác chuyền88%
0.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.52

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omonia Nicosia
36 88 - 24 +64 87
2
AEK Larnaca
36 62 - 33 +29 69
3
Apollon Limassol
36 52 - 41 +11 67
4
Pafos
36 66 - 38 +28 62
5
Apoel Nicosia
26 45 - 27 +18 45
6
Aris
26 48 - 26 +22 43
8
AEL
33 41 - 46 -5 44
9
Anorthosis
26 23 - 33 -10 32
9
Omonia Aradippou
33 31 - 42 -11 42
10
Krasava Ypsonas
26 26 - 36 -10 28
11
Olympiakos
26 22 - 37 -15 28
12
Akritas
26 23 - 48 -25 26
13
Ethnikos Achna
33 34 - 53 -19 33
14
Enosis
26 5 - 67 -62 1
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Cyprus League (Championship Group) Cyprus League (Relegation Group) Division 2

So sánh

34Trận đấu37
40Ghi được54
42Thủng lưới47
1.18Bàn thắng mỗi trận1.46
11Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu