Apoel Nicosia
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Anorthosis

Apoel Nicosia vs Anorthosis

Tỷ số chung cuộc: Apoel Nicosia 2-0 Anorthosis tại 1. Division, 28 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Apoel Nicosia thắng 4, hòa 4, Anorthosis thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 8
Sân vận động
Neo GSP, Levkosía
Phong độ
LDWLW Apoel Nicosia
LDLLL Anorthosis
  1. 3' K. Laifis 1-0
  2. 30' David Abagna
  3. 32' Grzegorz Krychowiak
  4. 38' Sérgio Conceição
  5. 45'+1 Kostakis Artymatas
  6. HT1-0
  7. 46' Stephanos Charalambous
  8. 46' Sergio Tejera D. Abagna
  9. 46' K. Stamoulis G. Krychowiak
  10. 60' Á. Gyurcsó D. Theodorou
  11. 60' M. Ioannou S. Charalambous
  12. 66' M. Meyer Pizzi
  13. 66' A. Donis M. Corbu
  14. 70' B. Mugabi D. Paroutis
  15. 79' S. Dražić 2-0
  16. 80' P. Kattirtzis Marquinhos
  17. 80' A. Iliev K. Artymatas
  18. 86' Mateo Sušić
  19. 88' G. Satsias G. Kostadinov
  20. FT2-0

Đội hình

Apoel Nicosia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Manolo Jiménez
  1. 27V. Belec 7.3
  2. 29I. Chebake 6.9
  3. 34K. Laifis 8.2
  4. 5L. Dvali 7.0
  5. 16M. Sušić 7.0
  6. 17D. Abagna ▼ 46' 6.7
  7. 70G. Kostadinov ▼ 88' 6.9
  8. 30M. Corbu ▼ 66' 6.9
  9. 21Pizzi ▼ 66' 7.3
  10. 10Marquinhos ▼ 80' 6.7
  11. 20S. Dražić 7.2

Dự bị 12

  1. 8Sergio Tejera ▲ 46' 7.2
  2. 7M. Meyer ▲ 66' 6.7
  3. 11A. Donis ▲ 66' 6.9
  4. 23P. Kattirtzis ▲ 80' 6.3
  5. 18G. Satsias ▲ 88'
  6. 1Gabriel Pereira
  7. 3R. Petrović
  8. 4Cipriano
  9. 12A. Bah
  10. 14Gabriel Maioli
  11. 22A. Christodoulou
  12. 43L. Cano
Anorthosis Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Okkas
  1. 12Ž. Živković 6.6
  2. 35Sérgio Conceição 5.5
  3. 42André Teixeira 6.9
  4. 16K. Chrysopoulos 6.7
  5. 5Kiko 6.9
  6. 4K. Artymatas ▼ 80' 6.9
  7. 20G. Krychowiak ▼ 46' 6.2
  8. 7D. Theodorou ▼ 60' 6.3
  9. 18S. Charalambous ▼ 60' 6.9
  10. 17D. Paroutis ▼ 70' 6.5
  11. 21Rafael Lopes 7.2

Dự bị 10

  1. 22K. Stamoulis ▲ 46' 6.5
  2. 25Á. Gyurcsó ▲ 60' 6.9
  3. 48M. Ioannou ▲ 60' 6.2
  4. 15B. Mugabi ▲ 70' 6.7
  5. 9A. Iliev ▲ 80' 6.3
  6. 1B. Milosavljevic
  7. 6G. Kargas
  8. 8M. Špoljarić
  9. 57E. Charalambous
  10. 51S. Panagi

Thống kê

024
331
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm5
4Trúng đích2
6Chệch đích0
10Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
4Phạt góc3
0Việt vị1
14Phạm lỗi8
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
460Chuyền bóng331
397Chuyền chính xác268
86%Chính xác chuyền81%
1.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.44

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pafos
26 50 - 12 +38 62
2
Aris
26 53 - 15 +38 61
4
AEK Larnaca
36 58 - 30 +28 68
4
Omonia Nicosia
26 53 - 26 +27 52
5
Apoel Nicosia
26 52 - 25 +27 43
6
Apollon Limassol
26 28 - 23 +5 40
7
Anorthosis
26 34 - 33 +1 37
8
Ethnikos Achna
26 33 - 42 -9 29
9
Karmiotissa
26 26 - 51 -25 27
10
Omonia Aradippou
26 23 - 49 -26 26
11
AEL
26 26 - 46 -20 24
12
Enosis
26 18 - 41 -23 19
13
Nea Salamis
26 22 - 52 -30 17
14
Omonia 29is Maiou
26 19 - 46 -27 14
Relegation Round

So sánh

58Trận đấu38
90Ghi được63
58Thủng lưới51
1.55Bàn thắng mỗi trận1.66
19Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn24
52Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu