Rudes
1 : 6
FT · Hiệp một 0:4
·
NK Osijek

Rudes vs NK Osijek

Tỷ số chung cuộc: Rudes 1-6 NK Osijek tại HNL, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rudes thắng 0, hòa 0, NK Osijek thắng 10.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 2
Phong độ
LWLLW Rudes
WLWLL NK Osijek
  1. 12' 0-1 A. Leon · L. Vrbancic
  2. 28' 0-2 A. Leon · R. Jurisic
  3. 41' 0-3 N. Omerovic
  4. 44' 0-4 N. Omerovic
  5. 45'+2 Domagoj Bukvić
  6. HT0-4
  7. 46' S. Vukic D. Zivulic
  8. 46' L. Ilecic A. Susak
  9. 46' N. Skoko V. Seitz
  10. 57' S. Mikolcic J. Jezic
  11. 57' E. Hasic L. Jelenic
  12. 65' M. Heister R. Jurisic
  13. 65' A. Jakupovic I. Dolcek
  14. 68' J. Pejic J. Poldrugac
  15. 69' 0-5 A. Jakupovic · D. Bukvic
  16. 74' N. Farkas A. Leon
  17. 81' 0-6 N. Omerovic · D. Bukvic
  18. 83' Emin Hasić
  19. 83' T. Kolega M. Stolnik
  20. 84' L. Ilecic · J. Pejic 1-6
  21. FT1-6

Đội hình

Rudes Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Alen Peternac
  1. 95L. Rogic 6.5
  2. 14B. Unusic 4.9
  3. 4V. Celjak 6.2
  4. 5M. Stolnik ▼ 83' 6.3
  5. 27Felipe Curcio 5.7
  6. 24I. Djoric 7.0
  7. 92D. Zivulic ▼ 46' 6.3
  8. 20J. Blagaic 6.2
  9. 10V. Seitz ▼ 46' 6.5
  10. 21A. Susak ▼ 46' 6.3
  11. 11J. Poldrugac ▼ 68' 6.9

Dự bị 11

  1. 1F. Holjevac
  2. 32S. Duvnjak
  3. 2T. Kolega ▲ 83' 6.7
  4. 9S. Vukic ▲ 46' 6.6
  5. 7L. Ilecic ▲ 46' 7.3
  6. 15N. Skoko ▲ 46' 6.2
  7. 3N. Peranovic
  8. 28Xavi
  9. 17J. Pejic ▲ 68' 6.7
  10. 23A. Udovicic
  11. 25A. Spekuljuk
NK Osijek Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Federico Bessone Luna
  1. 31M. Malenica 6.7
  2. 77S. Mustafic 6.7
  3. 49I. Kolarik 6.9
  4. 26L. Jelenic ▼ 57' 7.2
  5. 22R. Jurisic ▼ 65' 8.0
  6. 23L. Vrbancic 7.7
  7. 7I. Dolcek ▼ 65' 7.2
  8. 39D. Bukvic ⇢2 7.0
  9. 48J. Jezic ▼ 57' 6.2
  10. 11N. Omerovic ⚽3 10.0
  11. 79A. Leon ⚽2 ▼ 74' 8.6

Dự bị 12

  1. 1N. Curcija
  2. 2M. Heister ▲ 65' 6.7
  3. 17A. Jakupovic ▲ 65' 7.6
  4. 5J. Mersinaj
  5. 8S. Mikolcic ▲ 57' 6.2
  6. 67B. Bakti
  7. 16O. Petrusenko
  8. 33E. Hasic ▲ 57' 7.2
  9. 30A. Ljatifi
  10. 99Balelo
  11. 98M. Jovicic
  12. 18N. Farkas ▲ 74' 6.3

Thống kê

004
420
49%Kiểm soát bóng51%
9Dứt điểm20
2Trúng đích10
0Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm14
1Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn4
4Phạt góc4
0Việt vị1
13Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
4Cứu thua1
-0.27Bàn thắng ngăn chặn-0.27
351Chuyền bóng377
286Chuyền chính xác321
81%Chính xác chuyền85%
0.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.69

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
HNK Hajduk Split
6 15 - 5 +10 13
2
GNK Dinamo Zagreb
5 12 - 3 +9 13
3
NK Varazdin
6 11 - 5 +6 13
4
NK Osijek
6 13 - 9 +4 12
5
HNK Rijeka
5 9 - 6 +3 10
6
Istra 1961
6 11 - 10 +1 6
7
NK Lokomotiva Zagreb
6 8 - 12 -4 6
8
NK Slaven Belupo
6 5 - 13 -8 6
9
Rudes
6 6 - 19 -13 3
10
HNK Gorica
6 2 - 10 -8 1
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Prva NL

So sánh

10Trận đấu11
13Ghi được21
28Thủng lưới16
1.3Bàn thắng mỗi trận1.91
0Giữ sạch lưới5
8Trên 2.5 bàn8
7Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu