Rudes vs NK Osijek
Tỷ số chung cuộc: Rudes 1-4 NK Osijek tại HNL, 20 tháng 10, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rudes thắng 0, hòa 0, NK Osijek thắng 10.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 11
- Phong độ
- LWLLW Rudes
- WLWLL NK Osijek
- 9' T. Mrkonjić 1-0
- HT1-0
- 49' ▲ M. Vojković ▼ A. Boršić
- 53' 1-1 M. Škorić
- 55' 1-2 M. Marić
- 59' 1-3 H. Hajradinović11m
- 60' ▲ Santos ▼ I. Tomičić
- 70' ▲ M. Pilj ▼ H. Hajradinović
- 70' ▲ B. Petrović ▼ M. Jukić
- 77' ▲ M. Ćavar ▼ D. Pušić
- 81' 1-4 G. Boban
- 83' ▲ M. Pervan ▼ K. Kamenar
- FT1-4
Đội hình
- 12I. Banić
- 13J. Filipović
- 4E. Obanor
- 3R. Pantalon
- 20I. Tomičić ▼ 60'
- 5A. Kalik
- 14A. Boršić ▼ 49'
- 24M. Jukić ▼ 70'
- 16Andrey
- 15João Erick
- 10T. Mrkonjić
Dự bị 7
- 2M. Vojković ▲ 49'
- 23Santos ▲ 60'
- 9B. Petrović ▲ 70'
- 1D. Picak
- 17L. Sopić
- 21Wallace
- 19M. Oluić
- 13M. Malenica
- 21M. Škorić
- 32E. Janža
- 2D. Lončar
- 22D. Pušić ▼ 77'
- 30H. Hajradinović ▼ 70'
- 12P. Bočkaj
- 8K. Kamenar ▼ 83'
- 31B. Šutalo
- 24M. Marić
- 7G. Boban
Dự bị 7
- 25M. Pilj ▲ 70'
- 42M. Ćavar ▲ 77'
- 29M. Pervan ▲ 83'
- 6S. Radeljić
- 16T. Štrkalj
- 28K. Santini
- 77T. Stavitski
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 74 - 20 | +54 | 92 | |
| 2 | 36 | 70 - 36 | +34 | 67 | |
| 3 | 36 | 61 - 36 | +25 | 62 | |
| 4 | 36 | 59 - 39 | +20 | 62 | |
| 5 | 36 | 57 - 46 | +11 | 59 | |
| 6 | 36 | 51 - 43 | +8 | 49 | |
| 7 | 36 | 41 - 53 | -12 | 37 | |
| 8 | 36 | 40 - 84 | -44 | 31 | |
| 9 | 36 | 31 - 73 | -42 | 25 | |
| 10 | 36 | 26 - 80 | -54 | 14 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu40
26Ghi được65
80Thủng lưới40
0.72Bàn thắng mỗi trận1.63
4Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn20
14Hiệp hai43