Rudes
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
NK Osijek

Rudes vs NK Osijek

Tỷ số chung cuộc: Rudes 2-3 NK Osijek tại HNL, 5 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rudes thắng 0, hòa 0, NK Osijek thắng 10.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 29
Sân vận động
Igralište NK Rudeš, Zagreb
Phong độ
LWLLW Rudes
WLWLL NK Osijek
  1. 11' T. Mrčela · F. Karačić 1-0
  2. 19' Riad Mašala
  3. 28' Lukas Magđinski
  4. 35' 1-1 P. Pušić · R. Mierez
  5. 45'+1 Vanja Vukmanović
  6. HT1-1
  7. 46' M. Kuzmanić V. Vukmanović
  8. 46' A. Camara M. Pavlović
  9. 46' K. Špeljak R. Mašala
  10. 46' Renan Guedes N. Omerović
  11. 55' K. Lovrić A. Matković
  12. 56' P. Brlek V. Jugović
  13. 56' 1-2 K. Lovrić
  14. 59' 1-3 K. Lovrić · Renan Guedes
  15. 61' Petar Brlek
  16. 62' Petar Pušić
  17. 71' Vinko Petković
  18. 78' D. Budiša E. Grezda
  19. 79' T. Mrčela · F. Karačić 2-3
  20. 81' Tomislav Mrčela
  21. 84' F. Golem R. Brajković
  22. 85' Š. Gržan D. Bukvić
  23. 89' Filip Golem
  24. 90'+3 Darko Nejašmić
  25. 90'+3 M. Prekodravac P. Pušić
  26. FT2-3

Đội hình

Rudes Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Mladina
  1. 44M. Marković 6.5
  2. 26F. Karačić ⇢2 7.5
  3. 5T. Mrčela ⚽2 8.7
  4. 90M. Pavlović ▼ 46' 6.3
  5. 16L. Magđinski 6.3
  6. 27L. Pasariček 7.0
  7. 13V. Vukmanović ▼ 46' 6.3
  8. 14V. Petković 6.3
  9. 23R. Mašala ▼ 46' 6.2
  10. 11E. Grezda ▼ 78' 5.9
  11. 20R. Brajković ▼ 84' 6.7

Dự bị 12

  1. 24M. Kuzmanić ▲ 46' 6.9
  2. 18A. Camara ▲ 46' 6.7
  3. 34K. Špeljak ▲ 46' 6.7
  4. 25D. Budiša ▲ 78' 6.3
  5. 21F. Golem ▲ 84' 6.3
  6. 42V. Krušlin
  7. 33E. Ciban
  8. 22M. Stipić
  9. 4L. Pavković
  10. 30G. Huljić
  11. 19F. Topić
  12. 2V. Vujanić
NK Osijek Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Z. Zekić
  1. 38F. Kolić 6.3
  2. 36N. Omerović ▼ 46' 6.9
  3. 3André Duarte 6.6
  4. 28S. Bralić 7.5
  5. 22R. Jurišić 7.2
  6. 39D. Bukvić ▼ 85' 6.7
  7. 7V. Jugović ▼ 56' 7.2
  8. 6D. Nejašmić 7.3
  9. 66P. Pušić ▼ 90' 7.5
  10. 13R. Mierez 7.2
  11. 34A. Matković ▼ 55' 7.3

Dự bị 12

  1. 42Renan Guedes ▲ 46' 7.2
  2. 44K. Lovrić ⚽2 ▲ 55' 8.5
  3. 23P. Brlek ▲ 56' 6.3
  4. 17Š. Gržan ▲ 85' 6.9
  5. 20M. Prekodravac ▲ 90'
  6. 18E. Çokaj
  7. 5S. Mkrtchyan
  8. 35L. Zebec
  9. 99L. Almási
  10. 4K. Vrbanac
  11. 1J. Hlapčić
  12. 98Š. Mikolčić

Thống kê

066
330
39%Kiểm soát bóng61%
13Dứt điểm16
3Trúng đích7
3Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm8
7Bị chặn2
6Phạt góc3
1Việt vị2
11Phạm lỗi12
6Thẻ vàng3
4Cứu thua1
283Chuyền bóng463
196Chuyền chính xác370
69%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 67 - 30 +37 82
2
HNK Rijeka
36 69 - 30 +39 74
3
HNK Hajduk Split
36 54 - 26 +28 68
4
NK Osijek
36 62 - 43 +19 57
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 52 - 45 +7 51
6
NK Varazdin
36 39 - 47 -8 42
7
HNK Gorica
36 35 - 50 -15 41
8
Istra 1961
36 36 - 54 -18 41
9
NK Slaven Belupo
36 43 - 69 -26 33
10
Rudes
36 22 - 85 -63 9
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu53
35Ghi được95
95Thủng lưới69
0.76Bàn thắng mỗi trận1.79
8Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn29
17Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu