NK Osijek vs Rudes
Tỷ số chung cuộc: NK Osijek 3-0 Rudes tại HNL, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Osijek thắng 10, hòa 0, Rudes thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 11
- Sân vận động
- Opus Arena, Osijek
- Phong độ
- WLWLL NK Osijek
- LWLLW Rudes
- 3' Domagoj Bukvić
- 37' Tomislav Srbljinović
- 45'+1 R. Mierez · P. Pušić 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ I. Pešić ▼ R. Simović
- 46' ▲ A. Camara ▼ D. Pavlek
- 54' ▲ F. Topić ▼ V. Petković
- 55' ▲ Miguel Campos ▼ L. Pasariček
- 63' ▲ I. Fiolić ▼ M. Caktaš
- 71' ▲ V. Jugović ▼ P. Pušić
- 73' ▲ K. Kovačević ▼ T. Srbljinović
- 79' Fran Topić
- 80' I. Fiolić 2-0
- 90'+4 Krešimir Kovačević
- 90' ▲ M. Prekodravac ▼ N. Omerović
- 90'+1 ▲ A. Barisic ▼ D. Bukvić
- 90'+5 D. Nejašmić · S. Bralić 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 31M. Malenica 7.0
- 17Š. Gržan 8.0
- 3André Duarte 7.3
- 28S. Bralić ⇢ 8.0
- 36N. Omerović ▼ 90' 7.3
- 6D. Nejašmić ⚽ 7.6
- 23P. Brlek 7.2
- 39D. Bukvić ▼ 90' 7.5
- 11M. Caktaš ▼ 63' 7.0
- 66P. Pušić ⇢ ▼ 71' 7.6
- 13R. Mierez ⚽ 8.3
Dự bị 12
- 14I. Fiolić ⚽ ▲ 63' 8.0
- 7V. Jugović ▲ 71' 6.7
- 20M. Prekodravac ▲ 90'
- 26A. Barisic ▲ 90'
- 35L. Zebec
- 19D. Garmash
- 55O. Drambaev
- 5S. Mkrtchyan
- 24F. Živković
- 79A. Hiroš
- 15M. Barešić
- 34A. Matković
- 44M. Marković 7.3
- 11I. Tomečak 6.3
- 90M. Pavlović 6.7
- 5D. Pavlek ▼ 46' 6.3
- 34K. Špeljak 7.0
- 27L. Pasariček ▼ 55' 6.7
- 10A. Latković 6.2
- 6T. Srbljinović ▼ 73' 6.9
- 13V. Vukmanović 6.6
- 9R. Simović ▼ 46' 6.5
- 8V. Petković ▼ 54' 6.7
Dự bị 12
- 7I. Pešić ▲ 46' 6.5
- 18A. Camara ▲ 46' 6.3
- 19F. Topić ▲ 54' 6.6
- 26Miguel Campos ▲ 55' 6.5
- 22K. Kovačević ▲ 73' 6.2
- 42I. Vidović
- 23R. Mašala
- 21J. Bašić
- 16M. Matić
- 24D. Rešetar
- 4L. Pavković
- 33I. Perić
Thống kê
01⚑3
⚑430
56%Kiểm soát bóng44%
18Dứt điểm4
10Trúng đích1
5Chệch đích1
15Sút trong vòng cấm1
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
3Phạt góc4
4Việt vị2
12Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
1Cứu thua7
457Chuyền bóng348
360Chuyền chính xác241
79%Chính xác chuyền69%
2.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.03
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 2 | 36 | 69 - 30 | +39 | 74 | |
| 3 | 36 | 54 - 26 | +28 | 68 | |
| 4 | 36 | 62 - 43 | +19 | 57 | |
| 5 | 36 | 52 - 45 | +7 | 51 | |
| 6 | 36 | 39 - 47 | -8 | 42 | |
| 7 | 36 | 35 - 50 | -15 | 41 | |
| 8 | 36 | 36 - 54 | -18 | 41 | |
| 9 | 36 | 43 - 69 | -26 | 33 | |
| 10 | 36 | 22 - 85 | -63 | 9 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu46
95Ghi được35
69Thủng lưới95
1.79Bàn thắng mỗi trận0.76
15Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn26
55Hiệp hai17