NK Osijek vs Rudes
Tỷ số chung cuộc: NK Osijek 2-0 Rudes tại HNL, 27 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Osijek thắng 10, hòa 0, Rudes thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 20
- Sân vận động
- Opus Arena, Osijek
- Phong độ
- WLWLL NK Osijek
- LWLLW Rudes
- 14' K. Lovrić 1-0
- 26' M. Pavlovićphản lưới 2-0
- 34' Marin Prekodravac
- HT2-0
- 46' ▲ E. Çokaj ▼ M. Prekodravac
- 61' ▲ V. Jugović ▼ K. Lovrić
- 68' ▲ T. Srbljinović ▼ V. Vukmanović
- 68' ▲ F. Topić ▼ J. Doležal
- 70' Ramón Miérez
- 72' Edin Šehić
- 75' ▲ Renan Guedes ▼ N. Omerović
- 77' ▲ K. Špeljak ▼ I. Pešić
- 77' ▲ D. Mihaljević ▼ V. Krušlin
- 79' ▲ J. Bašić ▼ A. Ćorić
- 80' ▲ S. Bralić ▼ P. Brlek
- 81' ▲ Š. Gržan ▼ D. Bukvić
- 87' Mateo Pavlović
- 88' Vedran Jugović
- 89' Vedran Jugović
- FT2-0
Đội hình
- 31M. Malenica 7.7
- 36N. Omerović ▼ 75' 6.7
- 3André Duarte 7.9
- 23P. Brlek ▼ 80' 6.9
- 22R. Jurišić 7.5
- 20M. Prekodravac ▼ 46' 6.3
- 6D. Nejašmić 7.5
- 39D. Bukvić ▼ 81' 7.2
- 66P. Pušić 7.5
- 44K. Lovrić ⚽ ▼ 61' 7.9
- 13R. Mierez 7.2
Dự bị 12
- 18E. Çokaj ▲ 46' 6.6
- 7V. Jugović ▲ 61' 6.3
- 42Renan Guedes ▲ 75' 6.3
- 28S. Bralić ▲ 80' 6.3
- 17Š. Gržan ▲ 81' 6.3
- 38F. Kolić
- 37L. Branšteter
- 41A. Zahirović
- 5S. Mkrtchyan
- 24F. Živković
- 35L. Zebec
- 34A. Matković
- 1K. Kralj 6.5
- 29E. Šehić 7.2
- 18A. Camara 6.3
- 90M. Pavlović 6.9
- 42V. Krušlin ▼ 77' 7.0
- 27L. Pasariček 6.9
- 13V. Vukmanović ▼ 68' 6.9
- 7I. Pešić ▼ 77' 6.5
- 8A. Ćorić ▼ 79' 6.9
- 11E. Grezda 7.7
- 25J. Doležal ▼ 68' 6.6
Dự bị 11
- 19F. Topić ▲ 68' 6.5
- 6T. Srbljinović ▲ 68' 6.9
- 2D. Mihaljević ▲ 77' 6.5
- 34K. Špeljak ▲ 77' 6.3
- 21J. Bašić ▲ 79' 6.6
- 20R. Brajković
- 33E. Ciban
- 30G. Huljić
- 4L. Pavković
- 22K. Kovačević
- 24D. Rešetar
Thống kê
03⚑7
⚑120
62%Kiểm soát bóng38%
13Dứt điểm10
2Trúng đích5
7Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn1
7Phạt góc1
1Việt vị0
10Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
5Cứu thua1
511Chuyền bóng315
415Chuyền chính xác227
81%Chính xác chuyền72%
0.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.70
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 2 | 36 | 69 - 30 | +39 | 74 | |
| 3 | 36 | 54 - 26 | +28 | 68 | |
| 4 | 36 | 62 - 43 | +19 | 57 | |
| 5 | 36 | 52 - 45 | +7 | 51 | |
| 6 | 36 | 39 - 47 | -8 | 42 | |
| 7 | 36 | 35 - 50 | -15 | 41 | |
| 8 | 36 | 36 - 54 | -18 | 41 | |
| 9 | 36 | 43 - 69 | -26 | 33 | |
| 10 | 36 | 22 - 85 | -63 | 9 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu46
95Ghi được35
69Thủng lưới95
1.79Bàn thắng mỗi trận0.76
15Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn26
55Hiệp hai17