Rudes
3 : 4
FT · Hiệp một 3:1
·
NK Osijek

Rudes vs NK Osijek

Tỷ số chung cuộc: Rudes 3-4 NK Osijek tại HNL, 30 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rudes thắng 0, hòa 0, NK Osijek thắng 10.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 2
Sân vận động
Stadion Kranjčevićeva, Zagreb
Phong độ
LWLLW Rudes
WLWLL NK Osijek
  1. 23' A. Lazarov · A. Latković 1-0
  2. 34' L. Pasariček · A. Latković 2-0
  3. 39' L. Pasariček 3-0
  4. 43' 3-1 R. Mierez · D. Bukvić
  5. 45'+4 Ivan Fiolić
  6. 45'+2 Styopa Mkrtchyan
  7. HT3-1
  8. 46' P. Brlek S. Mkrtchyan
  9. 46' K. Fućak K. Lovrić
  10. 46' Š. Gržan O. Drambaev
  11. 57' Ivor Ljubanović
  12. 62' K. Kovačević I. Ljubanović
  13. 67' J. Bašić A. Latković
  14. 70' M. Caktaš I. Fiolić
  15. 76' 3-2 M. Caktaš · P. Pušić
  16. 79' S. Plazonja L. Pasariček
  17. 79' A. Camara D. Pavlek
  18. 79' A. Hiroš D. Bukvić
  19. 80' Aboubacar Camara
  20. 83' 3-3 M. Caktaš
  21. 87' Stefanos Evangelou
  22. 88' 3-4 M. Caktaš · Š. Gržan
  23. FT3-4

Đội hình

Rudes Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: R. Prosinečki
  1. 99M. Marić 5.6
  2. 26Miguel Campos 6.2
  3. 16M. Matić 6.3
  4. 5D. Pavlek ▼ 79' 6.3
  5. 27L. Pasariček ⚽2 ▼ 79' 8.6
  6. 6T. Srbljinović 6.6
  7. 29V. Vukmanović 6.7
  8. 11I. Tomečak 6.7
  9. 14A. Lazarov 7.7
  10. 10A. Latković ⇢2 ▼ 67' 8.2
  11. 9I. Ljubanović ▼ 62' 6.3

Dự bị 12

  1. 22K. Kovačević ▲ 62' 6.3
  2. 21J. Bašić ▲ 67' 6.2
  3. 35S. Plazonja ▲ 79' 6.9
  4. 18A. Camara ▲ 79' 5.9
  5. 1K. Kralj
  6. 8T. Gudelj
  7. 13V. Šare
  8. 33I. Perić
  9. 23R. Mašala
  10. 17B. Brajković
  11. 24D. Rešetar
  12. 30B. Oddei
NK Osijek Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Tomas
  1. 31M. Malenica 6.2
  2. 36N. Omerović 6.2
  3. 41S. Evangelou 6.5
  4. 5S. Mkrtchyan ▼ 46' 6.0
  5. 55O. Drambaev ▼ 46' 5.6
  6. 6D. Nejašmić 6.7
  7. 66P. Pušić 7.9
  8. 39D. Bukvić ▼ 79' 7.3
  9. 14I. Fiolić ▼ 70' 6.7
  10. 44K. Lovrić ▼ 46' 6.3
  11. 13R. Mierez 7.5

Dự bị 11

  1. 23P. Brlek ▲ 46' 6.5
  2. 8K. Fućak ▲ 46' 6.7
  3. 17Š. Gržan ▲ 46' 7.3
  4. 11M. Caktaš ⚽3 ▲ 70' 10.0
  5. 79A. Hiroš ▲ 79' 6.6
  6. 15M. Barešić
  7. 10J. Špoljarić
  8. 20M. Prekodravac
  9. 42Renan Guedes
  10. 7V. Jugović
  11. 98Š. Mikolčić

Thống kê

022
830
44%Kiểm soát bóng56%
12Dứt điểm12
6Trúng đích6
4Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
2Phạt góc8
1Việt vị0
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
2Cứu thua3
383Chuyền bóng476
268Chuyền chính xác363
70%Chính xác chuyền76%
1.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.05

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 67 - 30 +37 82
2
HNK Rijeka
36 69 - 30 +39 74
3
HNK Hajduk Split
36 54 - 26 +28 68
4
NK Osijek
36 62 - 43 +19 57
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 52 - 45 +7 51
6
NK Varazdin
36 39 - 47 -8 42
7
HNK Gorica
36 35 - 50 -15 41
8
Istra 1961
36 36 - 54 -18 41
9
NK Slaven Belupo
36 43 - 69 -26 33
10
Rudes
36 22 - 85 -63 9
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu53
35Ghi được95
95Thủng lưới69
0.76Bàn thắng mỗi trận1.79
8Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn29
17Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu