NK Lokomotiva Zagreb vs Istra 1961
Tỷ số chung cuộc: NK Lokomotiva Zagreb 2-0 Istra 1961 tại HNL, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Lokomotiva Zagreb thắng 3, hòa 3, Istra 1961 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 29
- Phong độ
- LLLWD NK Lokomotiva Zagreb
- LDDWW Istra 1961
- 18' M. Heisterphản lưới 1-0
- 45' B. Boskovic · M. Pajac 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ A. Obando ▼ E. Frederiksen
- 46' ▲ N. Sepic ▼ R. Hrvatin
- 50' Blaž Bošković
- 56' ▲ C. Agada ▼ D. Ahmeti
- 63' Tino Jukić
- 64' Tino Jukić
- 66' ▲ L. Stulac ▼ A. Mauric
- 66' ▲ G. Albarracin ▼ I. Ayuma
- 71' ▲ M. Situm ▼ J. Vasilj
- 73' Gustavo Albarracín
- 79' ▲ I. Sabra ▼ A. Stojakovic
- 80' Mario Šitum
- 80' ▲ M. Lorber ▼ B. Boskovic
- 90'+3 ▲ D. Kamenovic ▼ M. Subotic
- 90'+3 ▲ T. Kralevski ▼
- FT2-0
Đội hình
- 12J. Posavec 8.2
- 20D. Kolinger 7.7
- 5T. Jukic 5.9
- 16L. Dajcer 7.5
- 23M. Vesovic 7.0
- 10M. Subotic ▼ 90' 7.0
- 6B. Boskovic ⚽ ▼ 80' 7.6
- 17M. Pajac ⇢ 8.0
- 28L. Belcar 7.2
- 29J. Vasilj ▼ 71' 6.5
- 15A. Stojakovic ▼ 79' 7.0
Dự bị 11
- 32L. Savatovic
- 7A. Trajkovski
- 33D. Kamenovic ▲ 90'
- 30D. Vukovic
- 19F. Posavac
- 25P. Smiljanic
- 2T. Kralevski ▲ 90'
- 18M. Situm ▲ 71' 6.7
- 14M. Lorber ▲ 80' 6.3
- 11M. Susak
- 9I. Sabra ▲ 79' 6.9
- 1F. Kolic 6.3
- 44R. Hrvatin ▼ 46' 5.9
- 3M. Nasraoui 6.6
- 24F. Taraba 6.5
- 26M. Heister 5.9
- 18I. Ayuma ▼ 66' 7.3
- 8A. Mauric ▼ 66' 6.5
- 17E. Frederiksen ▼ 46' 6.3
- 20D. Ahmeti ▼ 56' 5.6
- 11S. Gorican 6.2
- 9S. Prevljak 6.5
Dự bị 12
- 40J. Paus-Kunst
- 16S. Miettinen
- 29A. Obando ▲ 46' 6.7
- 13N. Sepic ▲ 46' 7.9
- 32D. Celija
- 30N. Skafar Zuzic
- 23L. Stulac ▲ 66' 6.9
- 10S. Loncar
- 7V. Rozic
- 25G. Albarracin ▲ 66' 6.5
- 77C. Agada ▲ 56' 6.9
- 66M. Momoh
Thống kê
12⚑5
⚑410
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm14
3Trúng đích3
5Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
5Phạt góc4
4Việt vị0
13Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
-0.59Bàn thắng ngăn chặn-0.59
335Chuyền bóng434
261Chuyền chính xác355
78%Chính xác chuyền82%
1.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.78
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 93 - 28 | +65 | 86 | |
| 2 | 36 | 61 - 36 | +25 | 68 | |
| 3 | 36 | 47 - 46 | +1 | 54 | |
| 4 | 36 | 49 - 36 | +13 | 53 | |
| 5 | 36 | 40 - 52 | -12 | 44 | |
| 6 | 36 | 39 - 50 | -11 | 43 | |
| 7 | 36 | 46 - 61 | -15 | 41 | |
| 8 | 36 | 40 - 48 | -8 | 41 | |
| 9 | 36 | 27 - 49 | -22 | 35 | |
| 10 | 36 | 37 - 73 | -36 | 28 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu44
65Ghi được53
61Thủng lưới58
1.41Bàn thắng mỗi trận1.2
12Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai28