NK Lokomotiva Zagreb
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Istra 1961

NK Lokomotiva Zagreb vs Istra 1961

Tỷ số chung cuộc: NK Lokomotiva Zagreb 0-0 Istra 1961 tại HNL, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Lokomotiva Zagreb thắng 3, hòa 3, Istra 1961 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 33
Sân vận động
Stadion Maksimir, Zagreb
Phong độ
LLLWD NK Lokomotiva Zagreb
LDDWW Istra 1961
  1. 19' Stjepan Lončar
  2. 44' Stjepan Lončar
  3. 44' Stjepan Lončar
  4. HT0-0
  5. 63' S. Goričan F. Krivak
  6. 63' V. Rozić S. Lawal
  7. 74' Fran Karačić
  8. 77' Feta Fetai
  9. 86' Dario Marešić
  10. 86' I. Ćalušić A. Maurić
  11. 89' S. Keller V. Koski
  12. 90'+3 I. Katić F. Fetai
  13. FT0-0

Đội hình

NK Lokomotiva Zagreb Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Cvitanović
  1. 31Z. Šubarić 7.3
  2. 13F. Karačić 7.5
  3. 4L. Sigali 7.2
  4. 5M. Živković 7.5
  5. 16L. Dajčer 7.2
  6. 15A. Smakaj 6.7
  7. 23F. Fetai ▼ 90' 6.9
  8. 14F. Krivak ▼ 63' 6.5
  9. 10D. Antolić 6.9
  10. 8R. Mudražija 6.9
  11. 9K. Andrić 6.9

Dự bị 12

  1. 7S. Goričan ▲ 63' 6.6
  2. 24I. Katić ▲ 90'
  3. 2M. Boune
  4. 28I. Canjuga
  5. 1L. Savatović
  6. 11D. Bušnja
  7. 27M. Vranjković
  8. 25M. Sušak
  9. 3C. Diop
  10. 21L. Vrbančić
  11. 6B. Bošković
  12. 29J. Vasilj
Istra 1961 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Gonzalo García
  1. 21L. Majkić 6.9
  2. 23M. Valinčić 7.9
  3. 5V. Koski ▼ 89' 7.2
  4. 4D. Marešić 7.0
  5. 97A. Kadušić 7.3
  6. 44S. Lončar 5.9
  7. 30J. Radošević 7.0
  8. 8A. Maurić ▼ 86' 6.9
  9. 11M. Lisica 7.2
  10. 29G. Gagua 6.9
  11. 70S. Lawal ▼ 63' 6.7

Dự bị 12

  1. 24V. Rozić ▲ 63' 6.7
  2. 27I. Ćalušić ▲ 86' 6.9
  3. 17S. Keller ▲ 89'
  4. 12M. Juršić
  5. 22D. Djuric
  6. 26M. Heister
  7. 1F. Kolić
  8. 6L. Róbertsson
  9. 7S. Blagojević
  10. 57K. Fućak
  11. 16L. Bogdan
  12. 9H. Jaganjac

Thống kê

024
531
46%Kiểm soát bóng54%
7Dứt điểm8
0Trúng đích2
6Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn3
4Phạt góc5
0Việt vị4
14Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua0
441Chuyền bóng504
384Chuyền chính xác438
87%Chính xác chuyền87%
0.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.79

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
HNK Rijeka
36 49 - 21 +28 65
2
GNK Dinamo Zagreb
36 69 - 41 +28 65
3
HNK Hajduk Split
36 49 - 34 +15 63
4
NK Varazdin
36 28 - 24 +4 49
5
NK Slaven Belupo
36 42 - 45 -3 48
6
Istra 1961
36 39 - 42 -3 48
7
NK Osijek
36 46 - 52 -6 42
8
NK Lokomotiva Zagreb
36 45 - 54 -9 39
9
HNK Gorica
36 29 - 51 -22 37
10
Sibenik
36 28 - 60 -32 30
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu45
55Ghi được53
63Thủng lưới54
1.28Bàn thắng mỗi trận1.18
10Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu