NK Lokomotiva Zagreb
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Istra 1961

NK Lokomotiva Zagreb vs Istra 1961

Tỷ số chung cuộc: NK Lokomotiva Zagreb 1-2 Istra 1961 tại HNL, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Lokomotiva Zagreb thắng 3, hòa 3, Istra 1961 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 11
Phong độ
LLLWD NK Lokomotiva Zagreb
LDDWW Istra 1961
  1. 15' A. Stojakovic · D. Vukovic 1-0
  2. 24' D. Antolic B. Boskovic
  3. 29' Antonio Maurić
  4. 45' 1-1 A. Mauric
  5. HT1-1
  6. 58' Marcel Heister
  7. 67' Aleks Stojaković
  8. 68' M. Nasraoui A. Mauric
  9. 68' I. Ayuma S. Prevljak
  10. 74' M. Zaper I. Katic
  11. 74' J. Vasilj A. Stojakovic
  12. 78' E. Frederiksen V. Rozic
  13. 83' Cheick Mbacke Diop
  14. 83' 1-2 I. Ayuma · E. Frederiksen
  15. 86' A. Jay A. Kadusic
  16. 89' S. Gorican F. Krivak
  17. 89' M. Susak D. Mbacke
  18. 90'+4 Marko Pajač
  19. 90'+5 Mohamed Nasraoui
  20. FT1-2

Đội hình

NK Lokomotiva Zagreb Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Nikica Jelavic
  1. 12J. Posavec 6.5
  2. 20D. Kolinger 6.5
  3. 3D. Mbacke ▼ 89' 6.2
  4. 5T. Jukic 6.2
  5. 18M. Situm 7.9
  6. 24I. Katic ▼ 74' 6.3
  7. 6B. Boskovic ▼ 24' 6.7
  8. 17M. Pajac 6.6
  9. 30D. Vukovic 6.7
  10. 10F. Krivak ▼ 89' 6.6
  11. 15A. Stojakovic ▼ 74' 6.6

Dự bị 11

  1. 32L. Savatovic
  2. 34M. Kostopec
  3. 16L. Dajcer
  4. 22M. Leovac
  5. 27N. Godec
  6. 7S. Gorican ▲ 89'
  7. 8D. Antolic ▲ 24' 7.3
  8. 11M. Susak ▲ 89'
  9. 19M. Subotic
  10. 25M. Zaper ▲ 74' 6.3
  11. 29J. Vasilj ▲ 74' 6.5
Istra 1961
  1. 1F. Kolic 6.7
  2. 97A. Kadusic ▼ 86' 7.2
  3. 21V. Koski 6.6
  4. 4D. Maresic 7.2
  5. 26M. Heister 6.6
  6. 10S. Loncar 6.6
  7. 5J. Radosevic 6.6
  8. 8A. Mauric ▼ 68' 7.5
  9. 70S. Lawal 6.5
  10. 9S. Prevljak ▼ 68' 6.3
  11. 7V. Rozic ▼ 78' 6.3

Dự bị 12

  1. 40J. Paus-Kunst
  2. 2J. Ivanisevic
  3. 3M. Nasraoui ▲ 68' 6.9
  4. 23A. Jay ▲ 86' 6.6
  5. 24F. Taraba
  6. 6L. Robertsson
  7. 17E. Frederiksen ▲ 78' 7.2
  8. 18I. Ayuma ▲ 68' 7.3
  9. 41M. Zgomba
  10. 11S. Bangura
  11. 22D. Djuric
  12. 77C. Agada

Thống kê

035
330
48%Kiểm soát bóng52%
14Dứt điểm6
3Trúng đích2
8Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
5Phạt góc3
4Việt vị0
11Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
0Cứu thua3
387Chuyền bóng420
323Chuyền chính xác343
83%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 93 - 28 +65 86
2
HNK Hajduk Split
36 61 - 36 +25 68
3
NK Varazdin
36 47 - 46 +1 54
4
HNK Rijeka
36 49 - 36 +13 53
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 40 - 52 -12 44
6
Istra 1961
36 39 - 50 -11 43
7
NK Slaven Belupo
36 46 - 61 -15 41
8
HNK Gorica
36 40 - 48 -8 41
9
NK Osijek
36 27 - 49 -22 35
10
Vukovar
36 37 - 73 -36 28
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu44
65Ghi được53
61Thủng lưới58
1.41Bàn thắng mỗi trận1.2
12Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu