NK Lokomotiva Zagreb vs Istra 1961
Tỷ số chung cuộc: NK Lokomotiva Zagreb 1-2 Istra 1961 tại HNL, 1 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Lokomotiva Zagreb thắng 3, hòa 3, Istra 1961 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 15
- Sân vận động
- Stadion Kranjčevićeva, Zagreb
- Phong độ
- LLLWD NK Lokomotiva Zagreb
- LDDWW Istra 1961
- 3' 0-1 D. Marešić · B. Lekoueiry
- 45'+1 0-2 S. Lawal · B. Lekoueiry
- HT0-2
- 46' ▲ J. Mersinaj ▼ D. Antolić
- 46' ▲ B. Bošković ▼ M. Vranjković
- 46' ▲ F. Čuić ▼ D. Vuković
- 47' Dario Marešić
- 49' Luka Dajčer
- 50' Slavko Blagojević
- 61' ▲ G. Gagua ▼ S. Lawal
- 63' Giorgi Gagua
- 68' ▲ M. Pajač ▼ M. Leovac
- 74' Luka Bogdan
- 76' Art Smakaj
- 81' ▲ A. Biyogo Poko ▼ D. Marešić
- 82' Marcel Heister
- 83' R. Mudražija 1-2
- 85' ▲ A. Baždarić ▼ A. Smakaj
- 87' Robert Mudražija
- 90'+3 ▲ J. Ivanisevic ▼ A. Kadušić
- 90'+3 ▲ I. Ramić ▼ M. Lisica
- FT1-2
Đội hình
- 31Z. Šubarić 6.3
- 13F. Karačić 6.3
- 16L. Dajčer 6.6
- 20D. Kolinger 6.9
- 22M. Leovac ▼ 68' 6.3
- 15A. Smakaj ▼ 85' 6.5
- 10D. Antolić ▼ 46' 6.9
- 27M. Vranjković ▼ 46' 6.5
- 8R. Mudražija ⚽ 7.5
- 30D. Vuković ▼ 46' 6.2
- 9D. Čop 6.5
Dự bị 11
- 5J. Mersinaj ▲ 46' 7.3
- 6B. Bošković ▲ 46' 6.9
- 11F. Čuić ▲ 46' 6.7
- 17M. Pajač ▲ 68' 6.9
- 18A. Baždarić ▲ 85' 6.2
- 26A. Utrobičić
- 24B. Tošković
- 1T. Silić
- 28I. Canjuga
- 3F. Markanović
- 25M. Sušak
- 1M. Ćorić 6.9
- 5V. Koski 6.9
- 16L. Bogdan 6.6
- 4D. Marešić ⚽ ▼ 81' 7.5
- 23M. Valinčić 6.6
- 7S. Blagojević 6.3
- 31B. Lekoueiry ⇢2 8.3
- 26M. Heister 7.2
- 11M. Lisica ▼ 90' 6.7
- 70S. Lawal ⚽ ▼ 61' 7.5
- 97A. Kadušić ▼ 90' 6.3
Dự bị 11
- 29G. Gagua ▲ 61' 6.9
- 71A. Biyogo Poko ▲ 81' 6.6
- 15J. Ivanisevic ▲ 90'
- 36I. Ramić ▲ 90'
- 8A. Maurić
- 77M. Čuić
- 75E. Filet
- 40J. Paus-Kunšt
- 44A. Ferro
- 18I. Ayuma
- 27I. Ćalušić
Thống kê
02⚑7
⚑350
63%Kiểm soát bóng37%
7Dứt điểm12
2Trúng đích2
3Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
7Phạt góc3
0Việt vị3
10Phạm lỗi15
2Thẻ vàng5
0Cứu thua1
447Chuyền bóng265
322Chuyền chính xác143
72%Chính xác chuyền54%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 49 - 21 | +28 | 65 | |
| 2 | 36 | 69 - 41 | +28 | 65 | |
| 3 | 36 | 49 - 34 | +15 | 63 | |
| 4 | 36 | 28 - 24 | +4 | 49 | |
| 5 | 36 | 42 - 45 | -3 | 48 | |
| 6 | 36 | 39 - 42 | -3 | 48 | |
| 7 | 36 | 46 - 52 | -6 | 42 | |
| 8 | 36 | 45 - 54 | -9 | 39 | |
| 9 | 36 | 29 - 51 | -22 | 37 | |
| 10 | 36 | 28 - 60 | -32 | 30 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu45
55Ghi được53
63Thủng lưới54
1.28Bàn thắng mỗi trận1.18
10Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai20