Istra 1961 vs NK Lokomotiva Zagreb
Tỷ số chung cuộc: Istra 1961 2-2 NK Lokomotiva Zagreb tại HNL, 9 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Istra 1961 thắng 4, hòa 3, NK Lokomotiva Zagreb thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadion Aldo Drosina, Pula
- Phong độ
- LDDWW Istra 1961
- LLLWD NK Lokomotiva Zagreb
- 8' 0-1 D. Vukovic
- 42' Marko Pajač
- HT0-1
- 46' ▲ V. Rozic ▼ E. Frederiksen
- 46' ▲ I. Ayuma ▼ A. Mauric
- 46' ▲ S. Gorican ▼ D. Vukovic
- 46' ▲ N. Godec ▼ M. Situm
- 47' S. Lawal · S. Loncar 1-1
- 50' Salim Fago Lawal
- 65' ▲ M. Subotic ▼ A. Stojakovic
- 72' Stjepan Lončar
- 76' ▲ S. Bangura ▼ S. Prevljak
- 77' S. Bangura 2-1
- 80' Cheick Mbacke Diop
- 83' ▲ M. Nasraoui ▼ S. Lawal
- 85' ▲ A. Huskic ▼ F. Krivak
- 85' ▲ M. Susak ▼ D. Antolic
- 89' Denis Kolinger
- 90' Denis Kolinger
- 90'+2 ▲ L. Robertsson ▼ S. Loncar
- 90' 2-2 M. Susak · M. Pajac
- FT2-2
Đội hình
- 1F. Kolic 7.5
- 97A. Kadusic 7.3
- 21V. Koski 6.3
- 4D. Maresic 6.6
- 26M. Heister 6.6
- 10S. Loncar ⇢ ▼ 90' 6.9
- 5J. Radosevic 7.3
- 8A. Mauric ▼ 46' 6.6
- 17E. Frederiksen ▼ 46' 6.3
- 9S. Prevljak ▼ 76' 6.7
- 70S. Lawal ⚽ ▼ 83' 7.2
Dự bị 12
- 40J. Paus-Kunst
- 42P. Nemet
- 2J. Ivanisevic
- 3M. Nasraoui ▲ 83' 6.2
- 6L. Robertsson ▲ 90'
- 7V. Rozic ▲ 46' 6.9
- 11S. Bangura ⚽ ▲ 76' 7.3
- 18I. Ayuma ▲ 46' 6.7
- 22D. Djuric
- 23A. Jay
- 24F. Taraba
- 32D. Celija
- 12J. Posavec 6.3
- 3D. Mbacke 6.6
- 20D. Kolinger 6.3
- 5T. Jukic 6.9
- 18M. Situm ▼ 46' 6.9
- 8D. Antolic ▼ 85' 6.6
- 6B. Boskovic 7.2
- 17M. Pajac ⇢ 6.9
- 10F. Krivak ▼ 85' 7.2
- 30D. Vukovic ⚽ ▼ 46' 7.0
- 15A. Stojakovic ▼ 65' 6.5
Dự bị 11
- 31Z. Subaric
- 34M. Kostopec
- 2A. Huskic ▲ 85' 6.7
- 7S. Gorican ▲ 46' 6.3
- 11M. Susak ⚽ ▲ 85' 7.6
- 19M. Subotic ▲ 65' 6.5
- 22M. Leovac
- 24I. Katic
- 27N. Godec ▲ 46' 6.2
- 28I. Canjuga
- 29J. Vasilj
Thống kê
01⚑9
⚑521
57%Kiểm soát bóng43%
17Dứt điểm13
4Trúng đích5
7Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn4
9Phạt góc5
1Việt vị1
7Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
390Chuyền bóng302
311Chuyền chính xác244
80%Chính xác chuyền81%
1.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 93 - 28 | +65 | 86 | |
| 2 | 36 | 61 - 36 | +25 | 68 | |
| 3 | 36 | 47 - 46 | +1 | 54 | |
| 4 | 36 | 49 - 36 | +13 | 53 | |
| 5 | 36 | 40 - 52 | -12 | 44 | |
| 6 | 36 | 39 - 50 | -11 | 43 | |
| 7 | 36 | 46 - 61 | -15 | 41 | |
| 8 | 36 | 40 - 48 | -8 | 41 | |
| 9 | 36 | 27 - 49 | -22 | 35 | |
| 10 | 36 | 37 - 73 | -36 | 28 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu46
53Ghi được65
58Thủng lưới61
1.2Bàn thắng mỗi trận1.41
8Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai31