Istra 1961
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
NK Lokomotiva Zagreb

Istra 1961 vs NK Lokomotiva Zagreb

Tỷ số chung cuộc: Istra 1961 1-1 NK Lokomotiva Zagreb tại HNL, 30 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Istra 1961 thắng 4, hòa 3, NK Lokomotiva Zagreb thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 20
Phong độ
LDDWW Istra 1961
LLLWD NK Lokomotiva Zagreb
  1. 13' S. Prevljak · E. Frederiksen 1-0
  2. 25' Blaž Bošković
  3. 32' Dušan Vuković
  4. 35' 1-1 D. Vukovic · A. Trajkovski
  5. HT1-1
  6. 46' N. Sepic M. Heister
  7. 61' S. Gorican D. Ahmeti
  8. 75' L. Dajcer D. Kamenovic
  9. 75' I. Katic M. Susak
  10. 78' I. Ayuma V. Rozic
  11. 86' M. Boune M. Vesovic
  12. 86' F. Posavac D. Vukovic
  13. 90'+2 H. Sobol A. Trajkovski
  14. FT1-1

Đội hình

Istra 1961
  1. 1F. Kolic 6.5
  2. 3M. Nasraoui 7.7
  3. 38R. Kumar 6.9
  4. 4D. Maresic 7.5
  5. 26M. Heister ▼ 46' 7.2
  6. 5J. Radosevic 7.3
  7. 20D. Ahmeti ▼ 61' 6.7
  8. 17E. Frederiksen 6.9
  9. 10S. Loncar 6.6
  10. 7V. Rozic ▼ 78' 6.5
  11. 9S. Prevljak 7.5

Dự bị 12

  1. 40J. Paus-Kunst
  2. 11S. Gorican ▲ 61' 6.7
  3. 13N. Sepic ▲ 46' 6.9
  4. 16S. Miettinen
  5. 18I. Ayuma ▲ 78' 6.7
  6. 22D. Djuric
  7. 24F. Taraba
  8. 30N. Skafar Zuzic
  9. 32D. Celija
  10. 44R. Hrvatin
  11. 77C. Agada
  12. 97A. Kadusic
NK Lokomotiva Zagreb Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Nikica Jelavic
  1. 12J. Posavec 6.6
  2. 20D. Kolinger 6.3
  3. 5T. Jukic 6.3
  4. 3D. Mbacke 7.2
  5. 23M. Vesovic ▼ 86' 7.3
  6. 6B. Boskovic 6.6
  7. 10M. Subotic 6.7
  8. 33D. Kamenovic ▼ 75' 6.6
  9. 11M. Susak ▼ 75' 6.0
  10. 30D. Vukovic ▼ 86' 6.9
  11. 7A. Trajkovski ▼ 90' 6.3

Dự bị 11

  1. 32L. Savatovic
  2. 13M. Boune ▲ 86'
  3. 16L. Dajcer ▲ 75' 6.6
  4. 19F. Posavac ▲ 86'
  5. 26F. Zilinski
  6. 2A. Huskic
  7. 8D. Antolic
  8. 18M. Situm
  9. 21D. Virgili
  10. 24I. Katic ▲ 75' 6.7
  11. 9H. Sobol ▲ 90'

Thống kê

005
520
67%Kiểm soát bóng33%
11Dứt điểm8
1Trúng đích3
5Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
5Phạt góc5
0Việt vị1
9Phạm lỗi16
0Thẻ vàng2
2Cứu thua0
507Chuyền bóng248
422Chuyền chính xác168
83%Chính xác chuyền68%
0.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.85

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 93 - 28 +65 86
2
HNK Hajduk Split
36 61 - 36 +25 68
3
NK Varazdin
36 47 - 46 +1 54
4
HNK Rijeka
36 49 - 36 +13 53
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 40 - 52 -12 44
6
Istra 1961
36 39 - 50 -11 43
7
NK Slaven Belupo
36 46 - 61 -15 41
8
HNK Gorica
36 40 - 48 -8 41
9
NK Osijek
36 27 - 49 -22 35
10
Vukovar
36 37 - 73 -36 28
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu46
53Ghi được65
58Thủng lưới61
1.2Bàn thắng mỗi trận1.41
8Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu