Orijent 1919
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Dugopolje

Orijent 1919 vs Dugopolje

Tỷ số chung cuộc: Orijent 1919 3-0 Dugopolje tại First NL, 30 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Orijent 1919 thắng 4, hòa 4, Dugopolje thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 33
Sân vận động
Stadion Krimeja, Rijeka
Phong độ
LWWDD Orijent 1919
LDWDD Dugopolje
  1. 45' N. Gajzler 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. Ilicic B. Bilobrk
  4. 46' F. Andrijasevic D. Resetar
  5. 46' N. Garic I. Delic
  6. 51' F. Andrijasevic 2-0
  7. 60' A. Balic B. Zdunic
  8. 60' M. Caktas F. Shatri
  9. 60' D. Balic A. Basic
  10. 64' R. Tudor
  11. 64' A. Cumurdzic M. Kordic-Gruzic
  12. 71' M. Ilicic 3-0
  13. 77' A. Galesic B. Burcul
  14. 77' M. Smodlaka S. Musura
  15. 85' J. Butkovic N. Gajzler
  16. FT3-0

Đội hình

Orijent 1919
  1. 30V. Bazdaric
  2. 2F. Braut
  3. 4D. Prpic
  4. 5D. Zubovic
  5. 3P. Majdandzic
  6. 14R. Valincic
  7. 24B. Burcul ▼ 77'
  8. 18M. Kordic-Gruzic ▼ 64'
  9. 11D. Resetar ▼ 46'
  10. 7B. Bilobrk ▼ 46'
  11. 27N. Gajzler ▼ 85'

Dự bị 9

  1. 1N. Novosel
  2. 28M. Tadejevic
  3. 25A. Galesic ▲ 77'
  4. 9M. Ilicic ▲ 46'
  5. 10F. Andrijasevic ▲ 46'
  6. 26R. Prtenjaca
  7. 6A. Cumurdzic ▲ 64'
  8. 21J. Butkovic ▲ 85'
  9. 22R. Hibser
Dugopolje HLV: Hari Vukas
  1. 1T. Tomic
  2. 3A. Kordic
  3. 22M. Karabatic
  4. 5K. Bungic
  5. 27R. Tudor
  6. 23J. Balic
  7. 20F. Shatri ▼ 60'
  8. 8A. Basic ▼ 60'
  9. 7B. Zdunic ▼ 60'
  10. 9I. Delic ▼ 46'
  11. 26S. Musura ▼ 77'

Dự bị 9

  1. 30D. Biuk
  2. 16M. Curcic
  3. 10A. Balic ▲ 60'
  4. 11M. Caktas ▲ 60'
  5. 18D. Balic ▲ 60'
  6. 21N. Garic ▲ 46'
  7. 28M. Smodlaka ▲ 77'
  8. D. Trajkov
  9. 4M. Marasovic

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rudes
33 49 - 29 +20 65
2
HNK Cibalia
33 51 - 33 +18 58
3
Sesvete
33 42 - 28 +14 57
4
Dugopolje
33 40 - 38 +2 54
5
Dubrava Zagreb
33 39 - 46 -7 47
6
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 30 0 42
7
Karlovac 1919
33 40 - 45 -5 42
8
Opatija
33 31 - 38 -7 40
9
Orijent 1919
33 40 - 41 -1 38
10
Hrvace
33 36 - 48 -12 36
11
Croatia Zmijavci
33 32 - 46 -14 35
12
Jarun
33 34 - 42 -8 33
HNL Druga NL

So sánh

39Trận đấu36
52Ghi được40
47Thủng lưới42
1.33Bàn thắng mỗi trận1.11
9Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn16
31Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu