Dugopolje
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Orijent 1919

Dugopolje vs Orijent 1919

Tỷ số chung cuộc: Dugopolje 1-1 Orijent 1919 tại First NL, 16 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Dugopolje thắng 1, hòa 4, Orijent 1919 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 15
Sân vận động
Stadion Hrvatski Vitezovi, Dugopolje
Phong độ
LDWDD Dugopolje
LWWDD Orijent 1919
  1. 23' 0-1 N. Bodetić
  2. 43' S. Muminovic
  3. HT0-1
  4. 46' M. Smodlaka D. Šarić
  5. 59' A. Galesic
  6. 61' L. Kekez Z. Košćević
  7. 61' B. Jemo I. Katić
  8. 66' K. Valjan A. Galešić
  9. 66' F. Zrilić B. Panić
  10. 68' B. Jemo 1-1
  11. 73' F. Lazar D. Ljubić
  12. 78' B. Kovačević M. Monjac
  13. 83' D. Prpić F. Braut
  14. 90'+2 B. Ivanda D. Balić
  15. FT1-1

Đội hình

Dugopolje HLV: M. Labrović
  1. 1J. Bartulić
  2. 6D. Barada
  3. 17D. Buličić
  4. 27M. Tešija
  5. 18D. Balić ▼ 90'
  6. 24M. Bašić
  7. 23I. Katić ▼ 61'
  8. 4G. Makuochukwu
  9. 22D. Ljubić ▼ 73'
  10. 25Z. Košćević ▼ 61'
  11. 7D. Šarić ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 11M. Smodlaka ▲ 46'
  2. 8L. Kekez ▲ 61'
  3. 9B. Jemo ▲ 61'
  4. 14F. Lazar ▲ 73'
  5. 10B. Ivanda ▲ 90'
  6. 5D. Čeko
  7. 12I. Pavela
  8. 26R. Roić
  9. 29A. Cosic
Orijent 1919 HLV: A. Šušnić
  1. 1D. Curać
  2. 28M. Tadejević
  3. 29R. Bagadur
  4. 2F. Braut ▼ 83'
  5. 3N. Bodetić
  6. 14S. Muminović
  7. 9A. Bubnjar
  8. 6B. Panić ▼ 66'
  9. 25A. Galešić ▼ 66'
  10. 17M. Monjac ▼ 78'
  11. 16B. Faal

Dự bị 7

  1. 10K. Valjan ▲ 66'
  2. 21F. Zrilić ▲ 66'
  3. 7B. Kovačević ▲ 78'
  4. 4D. Prpić ▲ 83'
  5. 13N. Zoran
  6. 15N. Zuliani
  7. 30V. Baždarić

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vukovar
33 55 - 14 +41 72
2
Opatija
33 48 - 20 +28 68
3
Orijent 1919
33 46 - 31 +15 56
4
Sesvete
33 36 - 32 +4 49
5
HNK Cibalia
33 47 - 39 +8 46
6
Dubrava Zagreb
33 35 - 36 -1 46
7
Bsk Bijelo Brdo
33 40 - 42 -2 46
8
Croatia Zmijavci
33 33 - 43 -10 40
9
Rudes
33 31 - 33 -2 39
10
Jarun
33 33 - 39 -6 37
11
Dugopolje
33 33 - 52 -19 31
12
Zrinski Jurjevac
33 15 - 71 -56 6
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu36
38Ghi được52
54Thủng lưới38
1.03Bàn thắng mỗi trận1.44
9Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu