Dugopolje
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Orijent 1919

Dugopolje vs Orijent 1919

Tỷ số chung cuộc: Dugopolje 0-0 Orijent 1919 tại First NL, 25 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Dugopolje thắng 1, hòa 4, Orijent 1919 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 32
Sân vận động
Stadion Hrvatski Vitezovi, Dugopolje
Phong độ
LDWDD Dugopolje
LWWDD Orijent 1919
  1. HT0-0
  2. 49' M. Tesija
  3. 55' S. Muminović A. Milanović
  4. 64' A. Galesic
  5. 65' E. Crnko
  6. 68' I. Saranic
  7. 69' M. Smodlaka I. Šaranić
  8. 69' I. Rodić D. Bagarić
  9. 69' B. Burčul I. Katić
  10. 79' N. Gajzler A. Galešić
  11. 83' D. Šarić B. Zdunić
  12. 83' F. Zrilić M. Monjac
  13. 90'+3 L. Luburić D. Ljubić
  14. FT0-0

Đội hình

Dugopolje HLV: M. Labrović
  1. 1J. Bartulić
  2. 14L. Bradarić
  3. 6S. Vladušić
  4. 17D. Buličić
  5. 27M. Tešija
  6. 24M. Bašić
  7. 10I. Šaranić ▼ 69'
  8. 23I. Katić ▼ 69'
  9. 21D. Bagarić ▼ 69'
  10. 22D. Ljubić ▼ 90'
  11. 7B. Zdunić ▼ 83'

Dự bị 8

  1. 11M. Smodlaka ▲ 69'
  2. 18I. Rodić ▲ 69'
  3. 25B. Burčul ▲ 69'
  4. 29D. Šarić ▲ 83'
  5. 5L. Luburić ▲ 90'
  6. 8I. Vidović
  7. 16N. Jelačić
  8. 12A. Mihanović
Orijent 1919 HLV: S. Grubor
  1. 30P. Mohorović
  2. 29R. Bagadur
  3. 23M. Putnik
  4. 4D. Mulac
  5. 2F. Braut
  6. 22A. Milanović ▼ 55'
  7. 9A. Bubnjar
  8. 20D. Simčić
  9. 25A. Galešić ▼ 79'
  10. 17M. Monjac ▼ 83'
  11. 10E. Črnko

Dự bị 9

  1. 14S. Muminović ▲ 55'
  2. 8N. Gajzler ▲ 79'
  3. 21F. Zrilić ▲ 83'
  4. 3N. Bodetić
  5. 5J. Korošec
  6. 11A. Švrljuga
  7. 15N. Zuliani
  8. 18K. Valjan
  9. 45G. Pehar

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sibenik
33 68 - 18 +50 82
2
Zrinski Jurjevac
33 53 - 18 +35 81
3
Vukovar
33 56 - 36 +20 58
4
Sesvete
33 36 - 41 -5 42
5
Jarun
33 35 - 46 -11 40
6
Dubrava Zagreb
33 36 - 44 -8 38
7
Dugopolje
33 38 - 45 -7 37
8
HNK Cibalia
33 37 - 57 -20 37
9
Croatia Zmijavci
33 39 - 48 -9 36
10
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 44 -14 34
11
Orijent 1919
33 34 - 48 -14 33
12
NK Solin
33 33 - 50 -17 24
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu37
43Ghi được41
48Thủng lưới52
1.19Bàn thắng mỗi trận1.11
11Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu