Dugopolje
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Orijent 1919

Dugopolje vs Orijent 1919

Tỷ số chung cuộc: Dugopolje 1-2 Orijent 1919 tại First NL, 9 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dugopolje thắng 1, hòa 5, Orijent 1919 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 21
Sân vận động
Gradski stadion, Hrvace
Phong độ
LDWDD Dugopolje
LWWDD Orijent 1919
  1. 18' 0-1 A. Bubnjar
  2. HT0-1
  3. 46' B. Zdunić 1-1
  4. 56' A. Galešić K. Valjan
  5. 56' R. Bagadur Y. Smirnov
  6. 64' B. Zdunic
  7. 73' D. Bagarić I. Šaranić
  8. 74' A. Galesic
  9. 84' 1-2 N. Gajzler
  10. 86' F. Zrilić B. Faal
  11. 87' M. Tesija
  12. 89' F. Lazar D. Simčić
  13. 90'+1 S. Tokić M. Jukić
  14. FT1-2

Đội hình

Dugopolje HLV: M. Biliškov
  1. 1L. Lukić
  2. 6S. Vladušić
  3. 25B. Burčul
  4. 27M. Tešija
  5. 20M. Jukić ▼ 90'
  6. 24M. Bašić
  7. 10I. Šaranić ▼ 73'
  8. 4B. Graonić
  9. 23I. Katić
  10. 22D. Ljubić
  11. 7B. Zdunić

Dự bị 9

  1. 21D. Bagarić ▲ 73'
  2. 28S. Tokić ▲ 90'
  3. 5L. Luburić
  4. 8I. Vidović
  5. 11M. Smodlaka
  6. 12J. Bartulić
  7. 14L. Bradarić
  8. 17D. Buličić
  9. 29Š. Peričić
Orijent 1919 HLV: S. Grubor
  1. 30P. Mohorović
  2. 28M. Tadejević
  3. 13Y. Smirnov ▼ 56'
  4. 2F. Braut
  5. 22A. Milanović
  6. 14S. Muminović
  7. 9A. Bubnjar
  8. 18K. Valjan ▼ 56'
  9. 20D. Simčić ▼ 89'
  10. 8N. Gajzler
  11. 16B. Faal ▼ 86'

Dự bị 9

  1. 25A. Galešić ▲ 56'
  2. 29R. Bagadur ▲ 56'
  3. 21F. Zrilić ▲ 86'
  4. 6F. Lazar ▲ 89'
  5. 3N. Bodetić
  6. 5J. Korošec
  7. 10E. Črnko
  8. 23M. Putnik
  9. 45L. Margan

Thống kê

11
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sibenik
33 68 - 18 +50 82
2
Zrinski Jurjevac
33 53 - 18 +35 81
3
Vukovar
33 56 - 36 +20 58
4
Sesvete
33 36 - 41 -5 42
5
Jarun
33 35 - 46 -11 40
6
Dubrava Zagreb
33 36 - 44 -8 38
7
Dugopolje
33 38 - 45 -7 37
8
HNK Cibalia
33 37 - 57 -20 37
9
Croatia Zmijavci
33 39 - 48 -9 36
10
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 44 -14 34
11
Orijent 1919
33 34 - 48 -14 33
12
NK Solin
33 33 - 50 -17 24
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu37
43Ghi được41
48Thủng lưới52
1.19Bàn thắng mỗi trận1.11
11Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu