Orijent 1919
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Dugopolje

Orijent 1919 vs Dugopolje

Tỷ số chung cuộc: Orijent 1919 2-0 Dugopolje tại First NL, 7 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Orijent 1919 thắng 4, hòa 4, Dugopolje thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 4
Sân vận động
Stadion Krimeja, Rijeka
Phong độ
LWWDD Orijent 1919
LDWDD Dugopolje
  1. 20' M. Monjac 1-0
  2. 24' N. Medojevic
  3. 40' A. Bubnjar
  4. 40' M. Basic
  5. HT1-0
  6. 46' F. Zrilić N. Medojević
  7. 55' M. Smodlaka D. Bagarić
  8. 68' G. Makuochukwu
  9. 68' K. Valjan M. Monjac
  10. 68' L. Kekez D. Šarić
  11. 68' F. Lazar I. Katić
  12. 68' Z. Košćević M. Tešija
  13. 70' M. Tadejević11m 2-0
  14. 79' B. Kovačević A. Švrljuga
  15. 79' A. Milanović A. Galešić
  16. 81' D. Čeko B. Graonić
  17. 88' Li Sirong A. Bubnjar
  18. 90'+3 D. Ljubic
  19. FT2-0

Đội hình

Orijent 1919 HLV: A. Udović
  1. 1D. Curać
  2. 28M. Tadejević
  3. 11A. Švrljuga ▼ 79'
  4. 29R. Bagadur
  5. 2F. Braut
  6. 3N. Bodetić
  7. 14S. Muminović
  8. 9A. Bubnjar ▼ 88'
  9. 25A. Galešić ▼ 79'
  10. 8N. Medojević ▼ 46'
  11. 17M. Monjac ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 21F. Zrilić ▲ 46'
  2. 10K. Valjan ▲ 68'
  3. 7B. Kovačević ▲ 79'
  4. 22A. Milanović ▲ 79'
  5. 23Li Sirong ▲ 88'
  6. 4D. Prpić
  7. 16B. Faal
  8. 20M. Momčilovski
  9. 30V. Baždarić
Dugopolje HLV: M. Labrović
  1. 1J. Bartulić
  2. 17D. Buličić
  3. 27M. Tešija ▼ 68'
  4. 24M. Bašić
  5. 20B. Graonić ▼ 81'
  6. 23I. Katić ▼ 68'
  7. 4G. Makuochukwu
  8. 21D. Bagarić ▼ 55'
  9. 22D. Ljubić
  10. 26B. Jemo
  11. 28D. Šarić ▼ 68'

Dự bị 8

  1. 11M. Smodlaka ▲ 55'
  2. 8L. Kekez ▲ 68'
  3. 14F. Lazar ▲ 68'
  4. 25Z. Košćević ▲ 68'
  5. 5D. Čeko ▲ 81'
  6. 12I. Pavela
  7. 16R. Roić
  8. 29A. Cosic

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vukovar
33 55 - 14 +41 72
2
Opatija
33 48 - 20 +28 68
3
Orijent 1919
33 46 - 31 +15 56
4
Sesvete
33 36 - 32 +4 49
5
HNK Cibalia
33 47 - 39 +8 46
6
Dubrava Zagreb
33 35 - 36 -1 46
7
Bsk Bijelo Brdo
33 40 - 42 -2 46
8
Croatia Zmijavci
33 33 - 43 -10 40
9
Rudes
33 31 - 33 -2 39
10
Jarun
33 33 - 39 -6 37
11
Dugopolje
33 33 - 52 -19 31
12
Zrinski Jurjevac
33 15 - 71 -56 6
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu37
52Ghi được38
38Thủng lưới54
1.44Bàn thắng mỗi trận1.03
11Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu