Dugopolje vs Orijent 1919
Tỷ số chung cuộc: Dugopolje 0-4 Orijent 1919 tại First NL, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Dugopolje thắng 1, hòa 4, Orijent 1919 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- First NL · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadion Hrvatski Vitezovi, Dugopolje
- Phong độ
- LDWDD Dugopolje
- LWWDD Orijent 1919
- 4' 0-1 C. Saho
- 29' 0-2 N. Gajzler
- HT0-2
- 46' ▲ F. Cavar ▼ B. Zdunic
- 46' ▲ D. Resetar ▼ C. Saho
- 46' ▲ J. Bilajac ▼ D. Paskvan
- 57' 0-3 N. Gajzler
- 62' 0-4 D. Resetar
- 66' A. Galesic
- 68' D. Usalj
- 68' ▲ A. Repic ▼ F. Lazar
- 68' ▲ S. Musura ▼ A. Kordic
- 70' ▲ P. Majdandzic ▼ D. Usalj
- 70' ▲ B. Panic ▼ A. Galesic
- 74' S. Musura
- 79' ▲ R. Valincic ▼ N. Gajzler
- 84' ▲ R. Tudor ▼ J. Karabatic
- 84' ▲ B. Jemo ▼ J. Balic
- 87' M. Tadejevic
- FT0-4
Đội hình
- 1I. Bosancic
- 3A. Kordic ▼ 68'
- 5K. Bungic
- 29A. Utrobicic
- 28J. Karabatic ▼ 84'
- 14F. Lazar ▼ 68'
- 25N. Garic
- 22M. Karabatic
- 10A. Balic
- 7B. Zdunic ▼ 46'
- 23J. Balic ▼ 84'
Dự bị 9
- 30M. Radnic
- 24R. Tudor ▲ 84'
- 18D. Balic
- 20A. Klaric Kukuz
- 4D. Plazibat
- 9B. Jemo ▲ 84'
- 21F. Cavar ▲ 46'
- 27A. Repic ▲ 68'
- 26S. Musura ▲ 68'
- 30V. Bazdaric
- 2F. Braut
- 4D. Prpic
- 28M. Tadejevic
- 22D. Usalj ▼ 70'
- 18M. Kordic-Gruzic
- 24B. Burcul
- 19D. Paskvan ▼ 46'
- 25A. Galesic ▼ 70'
- 27N. Gajzler ▼ 79'
- 9C. Saho ▼ 46'
Dự bị 9
- 1D. Curac
- 5D. Zubovic
- 14R. Valincic ▲ 79'
- 3P. Majdandzic ▲ 70'
- 6B. Panic ▲ 70'
- 10K. Valjan
- 11D. Resetar ▲ 46'
- 20J. Bilajac ▲ 46'
- 13N. A. Stasic
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 49 - 29 | +20 | 65 | |
| 2 | 33 | 51 - 33 | +18 | 58 | |
| 3 | 33 | 42 - 28 | +14 | 57 | |
| 4 | 33 | 40 - 38 | +2 | 54 | |
| 5 | 33 | 39 - 46 | -7 | 47 | |
| 6 | 33 | 30 - 30 | 0 | 42 | |
| 7 | 33 | 40 - 45 | -5 | 42 | |
| 8 | 33 | 31 - 38 | -7 | 40 | |
| 9 | 33 | 40 - 41 | -1 | 38 | |
| 10 | 33 | 36 - 48 | -12 | 36 | |
| 11 | 33 | 32 - 46 | -14 | 35 | |
| 12 | 33 | 34 - 42 | -8 | 33 |
HNL Druga NL
So sánh
36Trận đấu39
40Ghi được52
42Thủng lưới47
1.11Bàn thắng mỗi trận1.33
9Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn16
20Hiệp hai31