Dugopolje vs Bsk Bijelo Brdo
Tỷ số chung cuộc: Dugopolje 1-2 Bsk Bijelo Brdo tại First NL, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dugopolje thắng 2, hòa 4, Bsk Bijelo Brdo thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- First NL · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadion Hrvatski Vitezovi, Dugopolje
- Phong độ
- LDWDD Dugopolje
- DWDLW Bsk Bijelo Brdo
- 9' J. Balic 1-0
- 35' 1-1 R. Retyi
- HT1-1
- 57' ▲ I. Delic ▼ M. Antunovic
- 57' ▲ B. Zdunic ▼ N. Garic
- 66' ▲ L. Romac ▼ A. Raca
- 68' 1-2 Z. Jakovljevic
- 71' ▲ S. Musura ▼ A. Utrobicic
- 75' A. Kordic
- 79' R. Kurtovic
- 79' ▲ M. Karabatic ▼ F. Shatri
- 79' ▲ D. Balic ▼ A. Kordic
- 80' ▲ A. Benic ▼ P. Korov
- 80' ▲ J. Matkovic ▼ R. Retyi
- 81' S. Musura
- 83' A. Benic
- 90'+4 I. Kovacic
- 90' ▲ L. Cubel ▼ K. Vrbanac
- 90' ▲ D. Mugosa ▼ Z. Jakovljevic
- FT1-2
Đội hình
- 30J. Bartulic
- 3A. Kordic ▼ 79'
- 5K. Bungic
- 4R. Kurtovic
- 29A. Utrobicic ▼ 71'
- 10A. Balic
- 20F. Shatri ▼ 79'
- 25N. Garic ▼ 57'
- 23J. Balic
- 28D. Trajkov
- 17M. Antunovic ▼ 57'
Dự bị 9
- 1T. Tomic
- 27R. Tudor
- 16M. Curcic
- 22M. Karabatic ▲ 79'
- 8A. Basic
- 18D. Balic ▲ 79'
- 9I. Delic ▲ 57'
- 26S. Musura ▲ 71'
- 7B. Zdunic ▲ 57'
- 12I. Kovacic
- 5K. Vrbanac ▼ 90'
- 13Z. Jakovljevic ▼ 90'
- 24C. Ihejiofor
- 2L. Miletic
- 23A. Bolanca
- 18R. Grubisic
- 20F. Pecek
- 19R. Retyi ▼ 80'
- 9A. Raca ▼ 66'
- 26P. Korov ▼ 80'
Dự bị 7
- 1I. Djilas
- 29Guilherme
- 6L. Cubel ▲ 90'
- 27A. Benic ▲ 80'
- 8D. Mugosa ▲ 90'
- 17L. Romac ▲ 66'
- 16J. Matkovic ▲ 80'
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 49 - 29 | +20 | 65 | |
| 2 | 33 | 51 - 33 | +18 | 58 | |
| 3 | 33 | 42 - 28 | +14 | 57 | |
| 4 | 33 | 40 - 38 | +2 | 54 | |
| 5 | 33 | 39 - 46 | -7 | 47 | |
| 6 | 33 | 30 - 30 | 0 | 42 | |
| 7 | 33 | 40 - 45 | -5 | 42 | |
| 8 | 33 | 31 - 38 | -7 | 40 | |
| 9 | 33 | 40 - 41 | -1 | 38 | |
| 10 | 33 | 36 - 48 | -12 | 36 | |
| 11 | 33 | 32 - 46 | -14 | 35 | |
| 12 | 33 | 34 - 42 | -8 | 33 |
HNL Druga NL
So sánh
36Trận đấu36
40Ghi được34
42Thủng lưới35
1.11Bàn thắng mỗi trận0.94
9Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn11
20Hiệp hai24