Bsk Bijelo Brdo
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Dugopolje

Bsk Bijelo Brdo vs Dugopolje

Tỷ số chung cuộc: Bsk Bijelo Brdo 2-1 Dugopolje tại First NL, 1 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bsk Bijelo Brdo thắng 4, hòa 4, Dugopolje thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 33
Sân vận động
Stadion BSK, Bijelo Brdo
Phong độ
DWDLW Bsk Bijelo Brdo
LDWDD Dugopolje
  1. 27' J. Tomasevic
  2. 32' D. Pavlek M. Dobrijević
  3. 38' 0-1 D. Pavlekphản lưới
  4. 45'+1 A. Perošević 1-1
  5. HT1-1
  6. 46' V. Jara D. Solić
  7. 46' S. Škrijelj N. Nešić
  8. 47' D. Ljubic
  9. 63' D. Ljubic
  10. 63' D. Ljubic
  11. 72' S. Tokić M. Smodlaka
  12. 76' F. Hrs J. Knežević
  13. 76' M. Mendeš L. Vujanić
  14. 82' I. Vidović I. Katić
  15. 82' N. Jelačić D. Buličić
  16. 90'+4 J. Bartulic
  17. 90'+6 D. Pavlek
  18. 90'+3 J. Bosančić D. Bagarić
  19. 90'+5 D. Pavlek 2-1
  20. FT2-1

Đội hình

Bsk Bijelo Brdo HLV: D. Krstanović
  1. 1I. Đilas
  2. 29J. Tomašević
  3. 23M. Dobrijević▼ 32'
  4. 13F. Mekić
  5. 30J. Knežević▼ 76'
  6. 2A. Perošević
  7. 21H. Plum
  8. 8L. Vujanić▼ 76'
  9. 11Š. Grgić
  10. 7N. Nešić▼ 46'
  11. 19D. Solić▼ 46'

Dự bị 9

  1. 15D. Pavlek▲ 32'
  2. 27V. Jara▲ 46'
  3. 33S. Škrijelj▲ 46'
  4. 5F. Hrs▲ 76'
  5. 14M. Mendeš▲ 76'
  6. 4D. Rudić
  7. 16S. Nikolić
  8. 20L. Kljajić
  9. 12A. Vukelić
Dugopolje HLV: M. Labrović
  1. 12J. Bartulić
  2. 14L. Bradarić
  3. 25B. Burčul
  4. 17D. Buličić▼ 82'
  5. 27M. Tešija
  6. 24M. Bašić
  7. 23I. Katić▼ 82'
  8. 11M. Smodlaka▼ 72'
  9. 21D. Bagarić▼ 90'
  10. 22D. Ljubić
  11. 7B. Zdunić

Dự bị 5

  1. 28S. Tokić▲ 72'
  2. 8I. Vidović▲ 82'
  3. 16N. Jelačić▲ 82'
  4. 29J. Bosančić▲ 90'
  5. 1L. Lukić

Thống kê

02
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sibenik
33 68 - 18 +50 82
2
Zrinski Jurjevac
33 53 - 18 +35 81
3
Vukovar
33 56 - 36 +20 58
4
Sesvete
33 36 - 41 -5 42
5
Jarun
33 35 - 46 -11 40
6
Dubrava Zagreb
33 36 - 44 -8 38
7
Dugopolje
33 38 - 45 -7 37
8
HNK Cibalia
33 37 - 57 -20 37
9
Croatia Zmijavci
33 39 - 48 -9 36
10
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 44 -14 34
11
Orijent 1919
33 34 - 48 -14 33
12
NK Solin
33 33 - 50 -17 24
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu36
31Ghi được43
48Thủng lưới48
0.91Bàn thắng mỗi trận1.19
8Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn20
19Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu