Dugopolje
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Bsk Bijelo Brdo

Dugopolje vs Bsk Bijelo Brdo

Tỷ số chung cuộc: Dugopolje 1-1 Bsk Bijelo Brdo tại First NL, 4 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dugopolje thắng 2, hòa 4, Bsk Bijelo Brdo thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 13
Sân vận động
Stadion Hrvatski Vitezovi, Dugopolje
Phong độ
LDWDD Dugopolje
DWDLW Bsk Bijelo Brdo
  1. 23' F. Brekalo
  2. 26' T. Sorsa
  3. 38' 0-1 I. Žutić
  4. HT0-1
  5. 50' D. Rudic
  6. 60' D. Pušić H. Plum
  7. 60' M. Mišić M. Sesugh
  8. 60' J. Sunday I. Baković
  9. 61' M. Ljubicic
  10. 71' D. Solić I. Žutić
  11. 76' T. Ivanišević B. Burčul
  12. 76' N. Kušeta I. Rodić
  13. 79' J. Tomasevic
  14. 84' T. Šoršaphản lưới 1-1
  15. 86' L. Vujanic
  16. 90' I. Djilas
  17. 90' D. Pusic
  18. 90'+2 L. Bradarić M. Jukić
  19. 90' D. Šarić I. Šaranić
  20. 90'+3 N. Stanušić I. Pejić
  21. FT1-1

Đội hình

Dugopolje HLV: D. Mladina
  1. 1L. Lukić
  2. 29Š. Peričić
  3. 4F. Brekalo
  4. 25B. Burčul ▼ 76'
  5. 16N. Jelačić
  6. 8M. Ljubičić
  7. 27M. Tešija
  8. 10M. Jukić ▼ 90'
  9. 11I. Šaranić ▼ 90'
  10. 18I. Rodić ▼ 76'
  11. 21D. Bagarić

Dự bị 8

  1. 20T. Ivanišević ▲ 76'
  2. 23N. Kušeta ▲ 76'
  3. 14L. Bradarić ▲ 90'
  4. 22D. Šarić ▲ 90'
  5. 6S. Vladušić
  6. 12J. Bartulić
  7. 17T. Vidović
  8. 24L. Luburić
Bsk Bijelo Brdo HLV: D. Krstanović
  1. 1I. Đilas
  2. 9T. Šorša
  3. 29J. Tomašević
  4. 23M. Dobrijević
  5. 5I. Žutić ▼ 71'
  6. 4D. Rudić
  7. 21H. Plum ▼ 60'
  8. 8L. Vujanić
  9. 18M. Sesugh ▼ 60'
  10. 22I. Pejić ▼ 90'
  11. 11I. Baković ▼ 60'

Dự bị 9

  1. 31D. Pušić ▲ 60'
  2. 28M. Mišić ▲ 60'
  3. 10J. Sunday ▲ 60'
  4. 24D. Solić ▲ 71'
  5. 3N. Stanušić ▲ 90'
  6. 6K. Majtanić
  7. 12D. Bojanić
  8. 14F. Hrs
  9. 13M. Mendeš

Thống kê

02
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sibenik
33 68 - 18 +50 82
2
Zrinski Jurjevac
33 53 - 18 +35 81
3
Vukovar
33 56 - 36 +20 58
4
Sesvete
33 36 - 41 -5 42
5
Jarun
33 35 - 46 -11 40
6
Dubrava Zagreb
33 36 - 44 -8 38
7
Dugopolje
33 38 - 45 -7 37
8
HNK Cibalia
33 37 - 57 -20 37
9
Croatia Zmijavci
33 39 - 48 -9 36
10
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 44 -14 34
11
Orijent 1919
33 34 - 48 -14 33
12
NK Solin
33 33 - 50 -17 24
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu34
43Ghi được31
48Thủng lưới48
1.19Bàn thắng mỗi trận0.91
11Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu