Bsk Bijelo Brdo
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Dugopolje

Bsk Bijelo Brdo vs Dugopolje

Tỷ số chung cuộc: Bsk Bijelo Brdo 3-1 Dugopolje tại First NL, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bsk Bijelo Brdo thắng 4, hòa 4, Dugopolje thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 29
Sân vận động
Stadion BSK, Bijelo Brdo
Phong độ
DWDLW Bsk Bijelo Brdo
LDWDD Dugopolje
  1. 19' L. Vujanic
  2. 36' T. Buljan
  3. 36' A. Klaric Kukuz
  4. 36' A. Mujagić 1-0
  5. 42' A. Mujagić 2-0
  6. 45'+1 2-1 D. Trajkov
  7. HT2-1
  8. 46' F. Brekalo P. Zrnić
  9. 46' D. Bagarić A. Klarić-Kukuz
  10. 57' R. Grubišić 3-1
  11. 63' E. Riđan A. Bolanča
  12. 63' I. Vukić F. Mažar
  13. 63' I. Pejić A. Benić
  14. 66' P. Diallo D. Bagarić
  15. 68' I. Krolo
  16. 77' L. Zebec A. Mujagić
  17. 77' L. Perić I. Krolo
  18. 80' G. Makuochukwu F. Lazar
  19. 85' J. Knežević D. Simčić
  20. FT3-1

Đội hình

Bsk Bijelo Brdo HLV: I. Budiša
  1. 1I. Đilas
  2. 27A. Benić ▼ 63'
  3. 5K. Vrbanac
  4. 18R. Grubišić
  5. 8L. Vujanić
  6. 7D. Stranput
  7. 20D. Simčić ▼ 85'
  8. 21A. Mujagić ▼ 77'
  9. 2L. Miletić
  10. 24A. Bolanča ▼ 63'
  11. 19F. Mažar ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 16E. Riđan ▲ 63'
  2. 6I. Vukić ▲ 63'
  3. 9I. Pejić ▲ 63'
  4. 23L. Zebec ▲ 77'
  5. 30J. Knežević ▲ 85'
  6. 12F. Kovačević
  7. 29J. Tomašević
Dugopolje HLV: M. Bojko
  1. 30T. Duka
  2. 27B. Brajković
  3. 23P. Zrnić ▼ 46'
  4. 5T. Buljan
  5. 6A. Balić
  6. 18D. Balić
  7. 8I. Krolo ▼ 77'
  8. 14F. Lazar ▼ 80'
  9. 26D. Trajkov
  10. 20A. Klarić-Kukuz ▼ 46'
  11. 9B. Jemo

Dự bị 8

  1. 3F. Brekalo ▲ 46'
  2. 21D. Bagarić ▲ 46'
  3. 24P. Diallo ▲ 66'
  4. 16L. Perić ▲ 77'
  5. 4G. Makuochukwu ▲ 80'
  6. 29A. Cosic
  7. 25A. Šokčević
  8. 1I. Bosančić

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vukovar
33 55 - 14 +41 72
2
Opatija
33 48 - 20 +28 68
3
Orijent 1919
33 46 - 31 +15 56
4
Sesvete
33 36 - 32 +4 49
5
HNK Cibalia
33 47 - 39 +8 46
6
Dubrava Zagreb
33 35 - 36 -1 46
7
Bsk Bijelo Brdo
33 40 - 42 -2 46
8
Croatia Zmijavci
33 33 - 43 -10 40
9
Rudes
33 31 - 33 -2 39
10
Jarun
33 33 - 39 -6 37
11
Dugopolje
33 33 - 52 -19 31
12
Zrinski Jurjevac
33 15 - 71 -56 6
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu37
41Ghi được38
45Thủng lưới54
1.17Bàn thắng mỗi trận1.03
10Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu