Dugopolje
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Bsk Bijelo Brdo

Dugopolje vs Bsk Bijelo Brdo

Tỷ số chung cuộc: Dugopolje 1-0 Bsk Bijelo Brdo tại First NL, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dugopolje thắng 2, hòa 4, Bsk Bijelo Brdo thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 8
Sân vận động
Stadion Hrvatski Vitezovi, Dugopolje
Phong độ
LDWDD Dugopolje
DWDLW Bsk Bijelo Brdo
  1. 37' J. Balic 1-0
  2. HT1-0
  3. 55' K. Bungic
  4. 57' B. Jemo S. Musura
  5. 60' S. Akanni I. Ikic
  6. 60' F. Svraka T. Polic
  7. 61' F. Cavar
  8. 70' N. Garic A. Kordic
  9. 78' D. Mugosa D. Stranput
  10. 78' V. Medic P. Korov
  11. 83' F. Hrs F. Mazar
  12. 88' M. Kuzmanic M. Karabatic
  13. 88' R. Tudor F. Shatri
  14. 90'+1 J. Karabatic
  15. 90'+1 D. Mugosa
  16. FT1-0

Đội hình

Dugopolje HLV: Hari Vukas
  1. 30P. Mohorovic
  2. 3A. Kordic ▼ 70'
  3. 4J. Karabatic
  4. 5K. Bungic
  5. 18D. Balic
  6. 20F. Shatri ▼ 88'
  7. 21F. Cavar
  8. 22M. Karabatic ▼ 88'
  9. 23J. Balic
  10. 26S. Musura ▼ 57'
  11. 29A. Utrobicic

Dự bị 9

  1. 1I. Bosancic
  2. 6M. Kuzmanic ▲ 88'
  3. 8A. Basic
  4. 9B. Jemo ▲ 57'
  5. 14F. Lazar
  6. 16L. Peric
  7. 24R. Tudor ▲ 88'
  8. 25N. Garic ▲ 70'
  9. 28M. Zeravica
Bsk Bijelo Brdo
  1. 1I. Djilas
  2. 2L. Miletic
  3. 6L. Cubel
  4. 27A. Benic
  5. 13Z. Jakovljevic
  6. 7D. Stranput ▼ 78'
  7. 17L. Romac
  8. 11T. Polic ▼ 60'
  9. 26P. Korov ▼ 78'
  10. 19F. Mazar ▼ 83'
  11. 29I. Ikic ▼ 60'

Dự bị 9

  1. 12F. Kovacevic
  2. 22I. Kovacic
  3. 4M. Pajic
  4. 8D. Mugosa ▲ 78'
  5. 10F. Hrs ▲ 83'
  6. 18R. Grubisic
  7. 15V. Medic ▲ 78'
  8. 9S. Akanni ▲ 60'
  9. 14F. Svraka ▲ 60'

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rudes
33 49 - 29 +20 65
2
HNK Cibalia
33 51 - 33 +18 58
3
Sesvete
33 42 - 28 +14 57
4
Dugopolje
33 40 - 38 +2 54
5
Dubrava Zagreb
33 39 - 46 -7 47
6
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 30 0 42
7
Karlovac 1919
33 40 - 45 -5 42
8
Opatija
33 31 - 38 -7 40
9
Orijent 1919
33 40 - 41 -1 38
10
Hrvace
33 36 - 48 -12 36
11
Croatia Zmijavci
33 32 - 46 -14 35
12
Jarun
33 34 - 42 -8 33
HNL Druga NL

So sánh

36Trận đấu36
40Ghi được34
42Thủng lưới35
1.11Bàn thắng mỗi trận0.94
9Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn11
20Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu