Rudes
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Dubrava Zagreb

Rudes vs Dubrava Zagreb

Tỷ số chung cuộc: Rudes 1-1 Dubrava Zagreb tại First NL, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rudes thắng 3, hòa 4, Dubrava Zagreb thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 29
Phong độ
LWLLW Rudes
LLLDW Dubrava Zagreb
  1. 43' L. Popovic · J. Poldrugac 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' L. Ilecic Allyson
  4. 46' L. Zahora I. Milicevic
  5. 49' S. Ibrahim
  6. 54' L. Pasaricek S. Ibrahim
  7. 68' J. Poldrugac
  8. 70' D. Djurkovic L. Popovic
  9. 73' 1-1 L. Zahora
  10. 78' K. Kovacevic D. Korac
  11. 78' M. Hadzi I. Tomecak
  12. 81' J. Palic
  13. 83' A. Matic
  14. 90'+3 R. Janjis A. Matic
  15. FT1-1

Đội hình

Rudes
  1. 1A. Pavlesic
  2. 77I. Ribar
  3. 4V. Celjak
  4. 24I. Djoric
  5. 3I. Cvetko
  6. 8L. Popovic ▼ 70'
  7. 28Xavi
  8. 30I. Tomecak ▼ 78'
  9. 11J. Poldrugac
  10. 89Allyson ▼ 46'
  11. 29D. Korac ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 95L. Rogic
  2. 5M. Ljevar
  3. 19A. Bilobrk
  4. 20D. Mulac
  5. 6G. Jerecic
  6. 7M. Hadzi ▲ 78'
  7. 22D. Djurkovic ▲ 70'
  8. 9K. Kovacevic ▲ 78'
  9. 17L. Ilecic ▲ 46'
Dubrava Zagreb
  1. 12J. Cundekovic
  2. 2J. Palic
  3. 5T. Ljubanovic
  4. 4M. Novak-Stanko
  5. 22I. Dominic
  6. 14M. Vrdoljak
  7. 15S. Ibrahim ▼ 54'
  8. 3N. Jakovljevic
  9. 8M. Tunjic
  10. 11I. Milicevic ▼ 46'
  11. 9A. Matic ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 1D. Maricevic
  2. 18F. Brekalo
  3. 10R. Janjis ▲ 90'
  4. 13B. Putica
  5. 26S. Milicevic
  6. 27L. Pasaricek ▲ 54'
  7. 7L. Zahora ▲ 46'
  8. 24L. Moric
  9. 20F. Jazvic

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rudes
33 49 - 29 +20 65
2
HNK Cibalia
33 51 - 33 +18 58
3
Sesvete
33 42 - 28 +14 57
4
Dugopolje
33 40 - 38 +2 54
5
Dubrava Zagreb
33 39 - 46 -7 47
6
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 30 0 42
7
Karlovac 1919
33 40 - 45 -5 42
8
Opatija
33 31 - 38 -7 40
9
Orijent 1919
33 40 - 41 -1 38
10
Hrvace
33 36 - 48 -12 36
11
Croatia Zmijavci
33 32 - 46 -14 35
12
Jarun
33 34 - 42 -8 33
HNL Druga NL

So sánh

37Trận đấu37
54Ghi được43
41Thủng lưới54
1.46Bàn thắng mỗi trận1.16
18Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu