Dubrava Zagreb
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Rudes

Dubrava Zagreb vs Rudes

Tỷ số chung cuộc: Dubrava Zagreb 1-0 Rudes tại First NL, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dubrava Zagreb thắng 3, hòa 4, Rudes thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 13
Sân vận động
Stadion NŠC Stjepan Spajić, Zagreb
Phong độ
LLLDW Dubrava Zagreb
LWLLW Rudes
  1. 16' I. Dominic
  2. 17' T. Baltic
  3. 21' R. Janjis
  4. 45'+2 I. Zutic
  5. HT0-0
  6. 46' I. Tomečak V. Krušlin
  7. 59' R. Mašala D. Rešetar
  8. 59' L. Pasariček L. Gubijan
  9. 62' D. Pavlek 1-0
  10. 64' M. Tunjic
  11. 68' L. Zahora J. Raužan
  12. 68' B. Ćavar M. Tunjić
  13. 69' L. Maružin Đ. Jovanović
  14. 77' M. Stipić M. Đira
  15. 79' T. Srbljinovic
  16. 80' L. Pasaricek
  17. 85' R. Masala
  18. 89' K. Lekaj Firmino
  19. 90'+2 D. Pavlek
  20. 90'+2 A. Brković D. Juranović
  21. 90'+2 H. Jiakponna N. Jakovljević
  22. FT1-0

Đội hình

Dubrava Zagreb HLV: D. Mladina
  1. 12M. Mustapić
  2. 6T. Palić
  3. 5T. Ljubanović
  4. 4D. Pavlek
  5. 23I. Dominić
  6. 3N. Jakovljević ▼ 90'
  7. 10R. Janjiš
  8. 18M. Tunjić ▼ 68'
  9. 17D. Juranović ▼ 90'
  10. 19J. Raužan ▼ 68'
  11. 9Firmino ▼ 89'

Dự bị 9

  1. 7L. Zahora ▲ 68'
  2. 11B. Ćavar ▲ 68'
  3. 24K. Lekaj ▲ 89'
  4. 21A. Brković ▲ 90'
  5. 26H. Jiakponna ▲ 90'
  6. 1T. Šarkanj
  7. 2J. Palić
  8. 14M. Mudražija
  9. 16I. Brkić
Rudes HLV: S. Toplak
  1. 1K. Kralj
  2. 44M. Đira ▼ 77'
  3. 5I. Batarelo
  4. 26I. Žutić
  5. 14L. Gubijan ▼ 59'
  6. 17V. Krušlin ▼ 46'
  7. 4T. Baltić
  8. 6T. Srbljinović
  9. 9T. Matić
  10. 24D. Rešetar ▼ 59'
  11. 88Đ. Jovanović ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 30I. Tomečak ▲ 46'
  2. 23R. Mašala ▲ 59'
  3. 27L. Pasariček ▲ 59'
  4. 7L. Maružin ▲ 69'
  5. 22M. Stipić ▲ 77'
  6. 21P. Čuić
  7. 11I. Ribar
  8. 13V. Vukmanović
  9. 40R. Josipović

Thống kê

04
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vukovar
33 55 - 14 +41 72
2
Opatija
33 48 - 20 +28 68
3
Orijent 1919
33 46 - 31 +15 56
4
Sesvete
33 36 - 32 +4 49
5
HNK Cibalia
33 47 - 39 +8 46
6
Dubrava Zagreb
33 35 - 36 -1 46
7
Bsk Bijelo Brdo
33 40 - 42 -2 46
8
Croatia Zmijavci
33 33 - 43 -10 40
9
Rudes
33 31 - 33 -2 39
10
Jarun
33 33 - 39 -6 37
11
Dugopolje
33 33 - 52 -19 31
12
Zrinski Jurjevac
33 15 - 71 -56 6
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu39
39Ghi được38
39Thủng lưới45
1Bàn thắng mỗi trận0.97
16Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu