Rudes
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dubrava Zagreb

Rudes vs Dubrava Zagreb

Tỷ số chung cuộc: Rudes 1-0 Dubrava Zagreb tại First NL, 12 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rudes thắng 3, hòa 4, Dubrava Zagreb thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 5
Phong độ
LWLLW Rudes
LLLDW Dubrava Zagreb
  1. HT0-0
  2. 46' D. Korac A. Eriugo
  3. 46' B. Pavic F. Mawana
  4. 58' R. Peros V. Oreskovic
  5. 72' S. Ibrahim R. Janjis
  6. 72' L. Zahora A. Matic
  7. 75' I. Ribar I. Zutic
  8. 75' D. Djurkovic K. Kamenar
  9. 80' I. Dominic M. Vrdoljak
  10. 80' M. Novak-Stanko N. Jakovljevic
  11. 84' V. Celjak
  12. 89' B. Abdurahimi I. Djoric
  13. 90' I. Ribar 1-0
  14. FT1-0

Đội hình

Rudes
  1. 1A. Pavlesic
  2. 26I. Zutic ▼ 75'
  3. 4V. Celjak
  4. 3I. Cvetko
  5. 17V. Kruslin
  6. 24I. Djoric ▼ 89'
  7. 30I. Tomecak
  8. 10K. Kamenar ▼ 75'
  9. 8Xavi
  10. 9A. Eriugo ▼ 46'
  11. 7V. Oreskovic ▼ 58'

Dự bị 9

  1. 12F. Barbic
  2. 5M. Ljevar
  3. 77I. Ribar ▲ 75'
  4. 6D. Djurkovic ▲ 75'
  5. 13V. Vukmanovic
  6. 14B. Abdurahimi ▲ 89'
  7. 20I. Mihaljevic
  8. 18R. Peros ▲ 58'
  9. 29D. Korac ▲ 46'
Dubrava Zagreb
  1. 12J. Cundekovic
  2. 3N. Jakovljevic ▼ 80'
  3. 25A. Korca
  4. 6T. Ljubanovic
  5. 13N. Sepic
  6. 2J. Palic
  7. 10R. Janjis ▼ 72'
  8. 14M. Vrdoljak ▼ 80'
  9. 9A. Matic ▼ 72'
  10. 23I. Milicevic
  11. 22F. Mawana ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 1D. Maricevic
  2. 24I. Dominic ▲ 80'
  3. 26T. Bozuric
  4. 4M. Novak-Stanko ▲ 80'
  5. 11B. Pavic ▲ 46'
  6. 7L. Zahora ▲ 72'
  7. 8M. Tunjic
  8. 15S. Ibrahim ▲ 72'
  9. 16A. Ozanic

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rudes
33 49 - 29 +20 65
2
HNK Cibalia
33 51 - 33 +18 58
3
Sesvete
33 42 - 28 +14 57
4
Dugopolje
33 40 - 38 +2 54
5
Dubrava Zagreb
33 39 - 46 -7 47
6
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 30 0 42
7
Karlovac 1919
33 40 - 45 -5 42
8
Opatija
33 31 - 38 -7 40
9
Orijent 1919
33 40 - 41 -1 38
10
Hrvace
33 36 - 48 -12 36
11
Croatia Zmijavci
33 32 - 46 -14 35
12
Jarun
33 34 - 42 -8 33
HNL Druga NL

So sánh

37Trận đấu37
54Ghi được43
41Thủng lưới54
1.46Bàn thắng mỗi trận1.16
18Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu