Rudes
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Dubrava Zagreb

Rudes vs Dubrava Zagreb

Tỷ số chung cuộc: Rudes 1-1 Dubrava Zagreb tại First NL, 22 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rudes thắng 3, hòa 4, Dubrava Zagreb thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 11
Sân vận động
Igralište NK Rudeš, Zagreb
Trọng tài
L. Slišković
Phong độ
LWLLW Rudes
LLLDW Dubrava Zagreb
  1. 14' T. Palic
  2. 22' B. Brajkovic
  3. 44' 0-1 P. Agba
  4. HT0-1
  5. 46' A. Latković I. Laća
  6. 46' L. Liklin R. Brajković
  7. 48' D. Rešetar 1-1
  8. 58' A. Kuliš M. Ivanović
  9. 64' M. Ferreira
  10. 72' K. Kovačević T. Krizmanić
  11. 72' M. Hoić B. Marton
  12. 73' I. Ljubanovic
  13. 90'+3 L. Pavković Miguel Campos
  14. 90'+1 A. Gucić I. Ljubanović
  15. FT1-1

Đội hình

Rudes HLV: D. Mladina
  1. 1K. Kralj
  2. 30Miguel Campos ▼ 90'
  3. 25A. Boršić
  4. 18B. Brajković
  5. 14D. Pavlek
  6. 27L. Pasariček
  7. 29T. Krizmanić ▼ 72'
  8. 26J. Doležal
  9. 24D. Rešetar
  10. 9I. Laća ▼ 46'
  11. 21R. Brajković ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 10A. Latković ▲ 46'
  2. 11L. Liklin ▲ 46'
  3. 8K. Kovačević ▲ 72'
  4. 4L. Pavković ▲ 90'
  5. 13L. Dumančić
  6. 19F. Shatri
  7. 22F. Borovac
  8. 16G. Popovic
  9. 12L. Đođ
Dubrava Zagreb HLV: D. Milinović
  1. 30D. Kaksa
  2. 26F. Ikenna
  3. 6T. Palić
  4. 3G. Čoko
  5. 21J. Palić
  6. 4P. Agba
  7. 10P. Petriško
  8. 8M. Ivanović ▼ 58'
  9. 9I. Ljubanović ▼ 90'
  10. 7B. Marton ▼ 72'
  11. 36N. Turanjanin

Dự bị 9

  1. 16A. Kuliš ▲ 58'
  2. 17M. Hoić ▲ 72'
  3. 19A. Gucić ▲ 90'
  4. 2R. Radić
  5. 35V. Cerovec
  6. 14N. Barišić
  7. 18T. Džaferović
  8. 27M. Pavlović
  9. 1T. Šarkanj

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rudes
33 56 - 26 +30 64
2
Vukovar
33 57 - 25 +32 63
3
HNK Cibalia
33 37 - 26 +11 54
4
Bsk Bijelo Brdo
33 41 - 37 +4 44
5
Jarun
33 43 - 57 -14 44
6
Orijent 1919
33 45 - 45 0 43
7
Croatia Zmijavci
33 37 - 44 -7 43
8
NK Solin
33 47 - 55 -8 43
9
Dubrava Zagreb
33 38 - 39 -1 42
10
Dugopolje
33 30 - 35 -5 41
11
NK Kustošija
33 35 - 50 -15 34
12
Hrvatski Dragovoljac
33 32 - 59 -27 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu40
65Ghi được46
32Thủng lưới49
1.63Bàn thắng mỗi trận1.15
17Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn14
39Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu