Dubrava Zagreb
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Rudes

Dubrava Zagreb vs Rudes

Tỷ số chung cuộc: Dubrava Zagreb 1-1 Rudes tại First NL, 18 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dubrava Zagreb thắng 3, hòa 4, Rudes thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 22
Sân vận động
Igralište NK Kustošija, Zagreb
Trọng tài
T. Dadić
Phong độ
LLLDW Dubrava Zagreb
LWLLW Rudes
  1. HT0-0
  2. 46' L. Liklin B. Oddei
  3. 46' A. Boršić B. Brajković
  4. 65' João Araújo D. Rešetar
  5. 70' P. Petriško D. Tomas
  6. 75' J. Palic
  7. 75' F. Tomek
  8. 77' Jia Boyan F. Tomek
  9. 84' I. Laća A. Latković
  10. 85' 0-1 I. Laća
  11. 89' M. Hoić M. Brkljača
  12. 89' M. Pavlović L. Dobrić
  13. 90'+2 T. Srbljinovic
  14. 90'+4 I. Laca
  15. 90' L. Pavković L. Pasariček
  16. 90'+4 T. Palić 1-1
  17. FT1-1

Đội hình

Dubrava Zagreb HLV: D. Milinović
  1. 1T. Šarkanj
  2. 26F. Ikenna
  3. 6T. Palić
  4. 3G. Čoko
  5. 15D. Tomas ▼ 70'
  6. 2J. Palić
  7. 28L. Dobrić ▼ 89'
  8. 18F. Tomek ▼ 77'
  9. 11P. Agba
  10. 21M. Brkljača ▼ 89'
  11. 9I. Ljubanović

Dự bị 9

  1. 10P. Petriško ▲ 70'
  2. 37Jia Boyan ▲ 77'
  3. 17M. Hoić ▲ 89'
  4. 27M. Pavlović ▲ 89'
  5. 8M. Ivanović
  6. 12M. Kramer
  7. 14N. Barišić
  8. 19A. Gucić
  9. 20On Jong-Yun
Rudes HLV: D. Mladina
  1. 1K. Kralj
  2. 26Miguel Campos
  3. 20B. Brajković ▼ 46'
  4. 5D. Pavlek
  5. 22K. Kovačević
  6. 27L. Pasariček ▼ 90'
  7. 6T. Srbljinović
  8. 10A. Latković ▼ 84'
  9. 24D. Rešetar ▼ 65'
  10. 30B. Oddei ▼ 46'
  11. 19F. Shatri

Dự bị 9

  1. 11L. Liklin ▲ 46'
  2. 2A. Boršić ▲ 46'
  3. 7João Araújo ▲ 65'
  4. 9I. Laća ▲ 84'
  5. 4L. Pavković ▲ 90'
  6. 33I. Perić
  7. 13V. Šare
  8. 16L. Dumančić
  9. 8T. Gomelt

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rudes
33 56 - 26 +30 64
2
Vukovar
33 57 - 25 +32 63
3
HNK Cibalia
33 37 - 26 +11 54
4
Bsk Bijelo Brdo
33 41 - 37 +4 44
5
Jarun
33 43 - 57 -14 44
6
Orijent 1919
33 45 - 45 0 43
7
Croatia Zmijavci
33 37 - 44 -7 43
8
NK Solin
33 47 - 55 -8 43
9
Dubrava Zagreb
33 38 - 39 -1 42
10
Dugopolje
33 30 - 35 -5 41
11
NK Kustošija
33 35 - 50 -15 34
12
Hrvatski Dragovoljac
33 32 - 59 -27 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu40
46Ghi được65
49Thủng lưới32
1.15Bàn thắng mỗi trận1.63
11Giữ sạch lưới17
14Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu