Dubrava Zagreb
0 : 4
FT · Hiệp một 0:0
·
Rudes

Dubrava Zagreb vs Rudes

Tỷ số chung cuộc: Dubrava Zagreb 0-4 Rudes tại First NL, 13 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dubrava Zagreb thắng 3, hòa 4, Rudes thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 30
Sân vận động
Igralište NK Kustošija, Zagreb
Trọng tài
R. Lacić
Phong độ
LLLDW Dubrava Zagreb
LWLLW Rudes
  1. 22' A. Borsic
  2. 25' P. Agba
  3. 34' T. Srbljinovic
  4. 39' D. Tomas
  5. HT0-0
  6. 49' A. Latkovic
  7. 57' Jia Boyan G. Čoko
  8. 60' João Araújo D. Rešetar
  9. 61' 0-1 T. Gudelj
  10. 63' 0-2 T. Gudelj
  11. 73' M. Hoić M. Ivanović
  12. 73' F. Vajdovčić P. Petriško
  13. 73' R. Brajković A. Latković
  14. 73' K. Kovačević T. Gudelj
  15. 80' 0-3 K. Kovačević
  16. 82' 0-4 K. Kovačević
  17. 83' A. Gucić P. Agba
  18. 83' T. Sušić T. Srbljinović
  19. 83' A. Matić B. Oddei
  20. 86' L. Dobric
  21. 90' A. Gucic
  22. FT0-4

Đội hình

Dubrava Zagreb HLV: D. Milinović
  1. 12M. Kramer
  2. 6T. Palić
  3. 3G. Čoko ▼ 57'
  4. 15D. Tomas
  5. 2J. Palić
  6. 28L. Dobrić
  7. 18F. Tomek
  8. 11P. Agba ▼ 83'
  9. 10P. Petriško ▼ 73'
  10. 8M. Ivanović ▼ 73'
  11. 9I. Ljubanović

Dự bị 8

  1. 37Jia Boyan ▲ 57'
  2. 17M. Hoić ▲ 73'
  3. 7F. Vajdovčić ▲ 73'
  4. 19A. Gucić ▲ 83'
  5. 1T. Šarkanj
  6. 14N. Barišić
  7. 26F. Ikenna
  8. 32K. Lekaj
Rudes HLV: D. Mladina
  1. 1K. Kralj
  2. 26Miguel Campos
  3. 14A. Boršić
  4. 5D. Pavlek
  5. 27L. Pasariček
  6. 6T. Srbljinović ▼ 83'
  7. 8T. Gudelj ▼ 73'
  8. 10A. Latković ▼ 73'
  9. 24D. Rešetar ▼ 60'
  10. 30B. Oddei ▼ 83'
  11. 19F. Shatri

Dự bị 9

  1. 7João Araújo ▲ 60'
  2. 20R. Brajković ▲ 73'
  3. 22K. Kovačević ▲ 73'
  4. 21T. Sušić ▲ 83'
  5. 23A. Matić ▲ 83'
  6. 4L. Pavković
  7. 16L. Dumančić
  8. 17B. Brajković
  9. 33I. Perić

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rudes
33 56 - 26 +30 64
2
Vukovar
33 57 - 25 +32 63
3
HNK Cibalia
33 37 - 26 +11 54
4
Bsk Bijelo Brdo
33 41 - 37 +4 44
5
Jarun
33 43 - 57 -14 44
6
Orijent 1919
33 45 - 45 0 43
7
Croatia Zmijavci
33 37 - 44 -7 43
8
NK Solin
33 47 - 55 -8 43
9
Dubrava Zagreb
33 38 - 39 -1 42
10
Dugopolje
33 30 - 35 -5 41
11
NK Kustošija
33 35 - 50 -15 34
12
Hrvatski Dragovoljac
33 32 - 59 -27 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu40
46Ghi được65
49Thủng lưới32
1.15Bàn thắng mỗi trận1.63
11Giữ sạch lưới17
14Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu