Croatia Zmijavci
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Jarun

Croatia Zmijavci vs Jarun

Tỷ số chung cuộc: Croatia Zmijavci 0-1 Jarun tại First NL, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Croatia Zmijavci thắng 3, hòa 3, Jarun thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 29
Sân vận động
Stadion ŠRC Marijan Šuto Mrma, Zmijavci
Phong độ
WWWWD Croatia Zmijavci
LDDDW Jarun
  1. 20' I. Cvetko
  2. 38' M. Maretic
  3. HT0-0
  4. 57' E. Madjaric
  5. 62' R. Ivanković M. Maretić
  6. 62' Z. Mustedanagić M. Brkljača
  7. 70' D. Čulina A. Klopp
  8. 70' A. Žužul M. Kukoč
  9. 78' J. Tadić H. Alghoul
  10. 78' J. Vilakić V. Matijević
  11. 85' T. Arković A. Vukušić
  12. 85' I. Lagundžić T. Grdenić
  13. 85' I. Mamić P. Jug
  14. 87' D. Culina
  15. 87' I. Lagundzic
  16. 90' Z. Mustedanagic
  17. 90'+2 0-1 J. Vilakić
  18. FT0-1

Đội hình

Croatia Zmijavci HLV: P. Matetić
  1. 1M. Gudelj
  2. 16Mate Šuto
  3. 3D. Barada
  4. 11Marko Šuto
  5. 17A. Klopp ▼ 70'
  6. 24M. Karabatić
  7. 8M. Kukoč ▼ 70'
  8. 15J. Iyendjock
  9. 23A. Vukušić ▼ 85'
  10. 9M. Maretić ▼ 62'
  11. 22J. Vrcić

Dự bị 9

  1. 18R. Ivanković ▲ 62'
  2. 5D. Čulina ▲ 70'
  3. 20A. Žužul ▲ 70'
  4. 14T. Arković ▲ 85'
  5. 6I. Zubac
  6. 7A. Golub
  7. 12F. Barbić
  8. 13J. Baturina
  9. 19R. Kobidze
Jarun HLV: J. Leko
  1. 12N. Curcija
  2. 2T. Grdenić ▼ 85'
  3. 20Z. Katalinić
  4. 6I. Cvetko
  5. 32M. Brkljača ▼ 62'
  6. 19P. Jug ▼ 85'
  7. 22B. Graonić
  8. 14E. Mađarić
  9. 11H. Alghoul ▼ 78'
  10. 34K. Špeljak
  11. 24V. Matijević ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 5Z. Mustedanagić ▲ 62'
  2. 9J. Tadić ▲ 78'
  3. 18J. Vilakić ▲ 78'
  4. 23I. Lagundžić ▲ 85'
  5. 30I. Mamić ▲ 85'
  6. 1J. Debijađi
  7. 3F. Pavlek
  8. 16C. Mateković
  9. 21T. Herceg

Thống kê

11
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vukovar
33 55 - 14 +41 72
2
Opatija
33 48 - 20 +28 68
3
Orijent 1919
33 46 - 31 +15 56
4
Sesvete
33 36 - 32 +4 49
5
HNK Cibalia
33 47 - 39 +8 46
6
Dubrava Zagreb
33 35 - 36 -1 46
7
Bsk Bijelo Brdo
33 40 - 42 -2 46
8
Croatia Zmijavci
33 33 - 43 -10 40
9
Rudes
33 31 - 33 -2 39
10
Jarun
33 33 - 39 -6 37
11
Dugopolje
33 33 - 52 -19 31
12
Zrinski Jurjevac
33 15 - 71 -56 6
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu37
33Ghi được34
43Thủng lưới53
1Bàn thắng mỗi trận0.92
12Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu