Jarun
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Croatia Zmijavci

Jarun vs Croatia Zmijavci

Tỷ số chung cuộc: Jarun 1-1 Croatia Zmijavci tại First NL, 25 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jarun thắng 4, hòa 3, Croatia Zmijavci thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 32
Sân vận động
Stadion Ivan Laljak-Ivić, Zaprešić
Phong độ
LDDDW Jarun
WWWWD Croatia Zmijavci
  1. 25' K. Abramović 1-0
  2. 35' G. Diyoke F. Pavlek
  3. HT1-0
  4. 46' N. Radujković A. Aventisian
  5. 56' 1-1 D. Šimunić
  6. 61' E. Madjaric
  7. 65' Marko Šuto Mate Šuto
  8. 65' M. Šabić I. Brkić
  9. 68' T. Turčin E. Mađarić
  10. 68' J. Pranjić K. Abramović
  11. 69' L. Smoljo
  12. 78' B. Bilobrk C. Mateković
  13. 79' M. Sabic
  14. 83' V. Miljanić M. Brkić
  15. 83' L. Radić I. Todorić
  16. 83' I. Skoko G. Gadže
  17. 86' V. Miljanic
  18. 90'+2 P. Klancir
  19. 90'+1 L. Radic
  20. FT1-1

Đội hình

Jarun HLV: J. Leko
  1. 12D. Biuk
  2. 23L. Smoljo
  3. 22A. Aventisian ▼ 46'
  4. 2T. Grdenić
  5. 3F. Pavlek ▼ 35'
  6. 17K. Abramović ▼ 68'
  7. 4L. Dajčer
  8. 14E. Mađarić ▼ 68'
  9. 21M. Domančić
  10. 26C. Mateković ▼ 78'
  11. 24V. Matijević

Dự bị 9

  1. 8G. Diyoke ▲ 35'
  2. 13N. Radujković ▲ 46'
  3. 7T. Turčin ▲ 68'
  4. 19J. Pranjić ▲ 68'
  5. 27B. Bilobrk ▲ 78'
  6. 1T. Sajko
  7. 5V. Bičanić
  8. 9J. Tadić
  9. 10M. Alghoul
Croatia Zmijavci HLV: M. Kartelo
  1. 1M. Gudelj
  2. 16Mate Šuto ▼ 65'
  3. 4N. Šalinović
  4. 17A. Klopp
  5. 23P. Klančir
  6. 15D. Šimunić
  7. 22I. Todorić ▼ 83'
  8. 8G. Gadže ▼ 83'
  9. 6I. Brkić ▼ 65'
  10. 9M. Brkić ▼ 83'
  11. 20A. Prskalo

Dự bị 9

  1. 10M. Šabić ▲ 65'
  2. 11Marko Šuto ▲ 65'
  3. 7V. Miljanić ▲ 83'
  4. 21L. Radić ▲ 83'
  5. 19I. Skoko ▲ 83'
  6. 12D. Fesiuk
  7. 2R. Kobidze
  8. 5D. Čulina
  9. 13F. Šabić

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sibenik
33 68 - 18 +50 82
2
Zrinski Jurjevac
33 53 - 18 +35 81
3
Vukovar
33 56 - 36 +20 58
4
Sesvete
33 36 - 41 -5 42
5
Jarun
33 35 - 46 -11 40
6
Dubrava Zagreb
33 36 - 44 -8 38
7
Dugopolje
33 38 - 45 -7 37
8
HNK Cibalia
33 37 - 57 -20 37
9
Croatia Zmijavci
33 39 - 48 -9 36
10
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 44 -14 34
11
Orijent 1919
33 34 - 48 -14 33
12
NK Solin
33 33 - 50 -17 24
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
49Ghi được46
50Thủng lưới53
1.29Bàn thắng mỗi trận1.21
12Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu