Croatia Zmijavci
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Jarun

Croatia Zmijavci vs Jarun

Tỷ số chung cuộc: Croatia Zmijavci 1-0 Jarun tại First NL, 3 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Croatia Zmijavci thắng 3, hòa 3, Jarun thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 17
Sân vận động
Stadion ŠRC Marijan Šuto Mrma, Zmijavci
Phong độ
WWWWD Croatia Zmijavci
LDDDW Jarun
  1. 22' L. Radić T. Gudelj
  2. 26' L. Radić 1-0
  3. 32' K. Abramovic
  4. HT1-0
  5. 46' M. Domančić I. Kukavica
  6. 68' N. Radujković M. Babić
  7. 76' M. Nikolić P. Klančir
  8. 78' L. Stanić H. Alghoul
  9. 87' V. Matijević J. Pranjić
  10. 87' C. Mateković K. Abramović
  11. 89' D. Čulina A. Šuto
  12. 90'+3 T. Krizmanic
  13. 90'+3 N. Radujkovic
  14. 90'+4 M. Gudelj
  15. FT1-0

Đội hình

Croatia Zmijavci HLV: M. Kartelo
  1. 6M. Marić
  2. 1M. Gudelj
  3. 4N. Šalinović
  4. 30M. Šuto
  5. 23P. Klančir ▼ 76'
  6. 15D. Šimunić
  7. 18T. Krizmanić
  8. 8G. Gadže
  9. 2A. Perić
  10. 11T. Gudelj ▼ 22'
  11. 7A. Šuto ▼ 89'

Dự bị 9

  1. 21L. Radić ▲ 22'
  2. 14M. Nikolić ▲ 76'
  3. 5D. Čulina ▲ 89'
  4. 12J. Vukman
  5. 17A. Kasalo
  6. 22I. Todorić
  7. 19F. Musa
  8. 20J. Ljubić
  9. 16R. Kobidze
Jarun HLV: J. Leko
  1. 12L. Savatović
  2. 23L. Smoljo
  3. 5V. Bičanić
  4. 25I. Kukavica ▼ 46'
  5. 7M. Babić ▼ 68'
  6. 17K. Abramović ▼ 87'
  7. 4L. Dajčer
  8. 19J. Pranjić ▼ 87'
  9. 9J. Tadić
  10. 11H. Alghoul ▼ 78'
  11. 27B. Bilobrk

Dự bị 9

  1. 21M. Domančić ▲ 46'
  2. 13N. Radujković ▲ 68'
  3. 14L. Stanić ▲ 78'
  4. 24V. Matijević ▲ 87'
  5. 26C. Mateković ▲ 87'
  6. 16J. Filipović
  7. 22K. Čabrajić
  8. 1M. Žgela
  9. 20E. Kristo

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sibenik
33 68 - 18 +50 82
2
Zrinski Jurjevac
33 53 - 18 +35 81
3
Vukovar
33 56 - 36 +20 58
4
Sesvete
33 36 - 41 -5 42
5
Jarun
33 35 - 46 -11 40
6
Dubrava Zagreb
33 36 - 44 -8 38
7
Dugopolje
33 38 - 45 -7 37
8
HNK Cibalia
33 37 - 57 -20 37
9
Croatia Zmijavci
33 39 - 48 -9 36
10
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 44 -14 34
11
Orijent 1919
33 34 - 48 -14 33
12
NK Solin
33 33 - 50 -17 24
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
46Ghi được49
53Thủng lưới50
1.21Bàn thắng mỗi trận1.29
9Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu