Jarun vs Croatia Zmijavci
Tỷ số chung cuộc: Jarun 5-2 Croatia Zmijavci tại First NL, 16 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jarun thắng 4, hòa 3, Croatia Zmijavci thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First NL · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadion Ivan Laljak-Ivić, Zaprešić
- Phong độ
- LDDDW Jarun
- WWWWD Croatia Zmijavci
- 10' J. Tadić 1-0
- 26' 1-1 T. Gudelj
- 38' D. Simunic
- 38' H. Alghoul
- 41' 1-2 T. Gudelj
- 45' A. Suto
- 45' T. Krizmanic
- HT1-2
- 46' ▲ F. Žilinski ▼ V. Bičanić
- 46' ▲ M. Žuljević ▼ V. Matijević
- 46' ▲ B. Bošković ▼ M. Babić
- 46' ▲ I. Todorić ▼ D. Čulina
- 46' ▲ I. Brkić ▼ D. Šimunić
- 61' ▲ M. Marić ▼ T. Krizmanić
- 64' ▲ B. Bilobrk ▼ N. Radujković
- 68' B. Bilobrk 2-2
- 69' M. Sabic
- 73' ▲ Š. Grgić ▼ A. Šuto
- 76' H. Alghoul 3-2
- 87' ▲ C. Mateković ▼ J. Tadić
- 88' ▲ M. Šuto ▼ G. Gadže
- 88' C. Mateković 4-2
- 89' N. Salinovic
- 90'+3 C. Mateković 5-2
- FT5-2
Đội hình
- 1N. Ilinčić
- 23L. Smoljo
- 5V. Bičanić ▼ 46'
- 13N. Radujković ▼ 64'
- 7M. Babić ▼ 46'
- 17K. Abramović
- 4L. Dajčer
- 19J. Pranjić
- 9J. Tadić ▼ 87'
- 11H. Alghoul
- 24V. Matijević ▼ 46'
Dự bị 9
- 3F. Žilinski ▲ 46'
- 10M. Žuljević ▲ 46'
- 18B. Bošković ▲ 46'
- 27B. Bilobrk ▲ 64'
- 26C. Mateković ▲ 87'
- 12L. Savatović
- 14L. Stanić
- 16J. Filipović
- 25I. Kukavica
- 1M. Gudelj
- 4N. Šalinović
- 14M. Nikolić
- 5D. Čulina ▼ 46'
- 23P. Klančir
- 15D. Šimunić ▼ 46'
- 10M. Šabić
- 20T. Krizmanić ▼ 61'
- 8G. Gadže ▼ 88'
- 28T. Gudelj
- 7A. Šuto ▼ 73'
Dự bị 9
- 22I. Todorić ▲ 46'
- 21I. Brkić ▲ 46'
- 6M. Marić ▲ 61'
- 9Š. Grgić ▲ 73'
- 18M. Šuto ▲ 88'
- 2A. Perić
- 11N. Pavlović
- 12J. Vukman
- 19A. Kasalo
Thống kê
01
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 68 - 18 | +50 | 82 | |
| 2 | 33 | 53 - 18 | +35 | 81 | |
| 3 | 33 | 56 - 36 | +20 | 58 | |
| 4 | 33 | 36 - 41 | -5 | 42 | |
| 5 | 33 | 35 - 46 | -11 | 40 | |
| 6 | 33 | 36 - 44 | -8 | 38 | |
| 7 | 33 | 38 - 45 | -7 | 37 | |
| 8 | 33 | 37 - 57 | -20 | 37 | |
| 9 | 33 | 39 - 48 | -9 | 36 | |
| 10 | 33 | 30 - 44 | -14 | 34 | |
| 11 | 33 | 34 - 48 | -14 | 33 | |
| 12 | 33 | 33 - 50 | -17 | 24 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
49Ghi được46
50Thủng lưới53
1.29Bàn thắng mỗi trận1.21
12Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai22