Croatia Zmijavci
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Jarun

Croatia Zmijavci vs Jarun

Tỷ số chung cuộc: Croatia Zmijavci 1-0 Jarun tại First NL, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Croatia Zmijavci thắng 3, hòa 3, Jarun thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 8
Sân vận động
Stadion ŠRC Marijan Šuto Mrma, Zmijavci
Phong độ
WWWWD Croatia Zmijavci
LDDDW Jarun
  1. 23' D. Čulina 1-0
  2. 41' M. A. Sidibe
  3. 45' E. Madjaric
  4. HT1-0
  5. 46' T. Turčin T. Levanić
  6. 46' V. Matijević F. Pavlek
  7. 46' M. Tomić A. Sadiković
  8. 58' V. Gec A. Golub
  9. 58' S. Bamba Kayky Alves
  10. 72' A. Stojaković E. Mađarić
  11. 75' N. Šiško S. Bamba
  12. 78' I. Cvetko
  13. 83' M. Kosović J. Tadić
  14. 84' V. Matijevic
  15. 86' M. Tomic
  16. 88' D. Kegalj M. Maretić
  17. FT1-0

Đội hình

Croatia Zmijavci HLV: I. Radeljić
  1. 1M. Gudelj
  2. 16Mate Šuto
  3. 11Marko Šuto
  4. 5D. Čulina
  5. 17A. Klopp
  6. 4T. Arković
  7. 18R. Ivanković
  8. 6Kayky Alves ▼ 58'
  9. 24M. Sidibé
  10. 9M. Maretić ▼ 88'
  11. 7A. Golub ▼ 58'

Dự bị 9

  1. 8V. Gec ▲ 58'
  2. 22S. Bamba ▲ 58'
  3. 21N. Šiško ▲ 75'
  4. 15D. Kegalj ▲ 88'
  5. 12F. Barbić
  6. 13J. Baturina
  7. 25J. Vrcić
  8. 20M. Puljiz
  9. 2S. Jurlin
Jarun HLV: J. Leko
  1. 12N. Curcija
  2. 21T. Herceg
  3. 3F. Pavlek ▼ 46'
  4. 6I. Cvetko
  5. 17K. Abramović
  6. 4M. Novak-Stanko
  7. 19J. Pranjić
  8. 14E. Mađarić ▼ 72'
  9. 8T. Levanić ▼ 46'
  10. 20A. Sadiković ▼ 46'
  11. 9J. Tadić ▼ 83'

Dự bị 9

  1. 7T. Turčin ▲ 46'
  2. 24V. Matijević ▲ 46'
  3. 28M. Tomić ▲ 46'
  4. 26A. Stojaković ▲ 72'
  5. 25M. Kosović ▲ 83'
  6. 1J. Debijađi
  7. 16L. Bičanić
  8. 22K. Ivanagić
  9. 27B. Bilobrk

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vukovar
33 55 - 14 +41 72
2
Opatija
33 48 - 20 +28 68
3
Orijent 1919
33 46 - 31 +15 56
4
Sesvete
33 36 - 32 +4 49
5
HNK Cibalia
33 47 - 39 +8 46
6
Dubrava Zagreb
33 35 - 36 -1 46
7
Bsk Bijelo Brdo
33 40 - 42 -2 46
8
Croatia Zmijavci
33 33 - 43 -10 40
9
Rudes
33 31 - 33 -2 39
10
Jarun
33 33 - 39 -6 37
11
Dugopolje
33 33 - 52 -19 31
12
Zrinski Jurjevac
33 15 - 71 -56 6
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu37
33Ghi được34
43Thủng lưới53
1Bàn thắng mỗi trận0.92
12Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu