Zrinski Jurjevac
0 : 6
FT · Hiệp một 0:1
·
Vukovar

Zrinski Jurjevac vs Vukovar

Tỷ số chung cuộc: Zrinski Jurjevac 0-6 Vukovar tại First NL, 25 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Zrinski Jurjevac thắng 3, hòa 0, Vukovar thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 28
Sân vận động
Stadion Gradski vrt, Osijek
Phong độ
LLLLL Zrinski Jurjevac
DWWLD Vukovar
  1. 23' 0-1 P. Tabinas
  2. 39' A. Požgain M. Zirdum
  3. HT0-1
  4. 46' D. Pudić K. Suso
  5. 46' F. Pejić P. Pejić
  6. 46' J. Biljan K. Čabrajić
  7. 46' 0-2 L. Bončina
  8. 53' 0-3 L. Bončina
  9. 59' T. Knöll M. Roos-Trujillo
  10. 59' V. Pelko K. Simmonds
  11. 62' M. Karamarko
  12. 63' 0-4 V. Pelko
  13. 64' I. Petrović M. Karamarko
  14. 64' I. Jajalo A. Damjanović
  15. 67' R. Perković Darío Serra
  16. 67' 0-5 T. Knöll11m
  17. 69' R. Henning K. Pavičić
  18. 74' 0-6 A. Požgainphản lưới
  19. FT0-6

Đội hình

Zrinski Jurjevac HLV: J. Petrović
  1. 24A. Tokic
  2. 7M. Karamarko ▼ 64'
  3. 34M. Zirdum ▼ 39'
  4. 23T. Kuprešak
  5. 5L. Ćubel
  6. 4M. Mendeš
  7. 29I. Ikić
  8. 77L. Janković
  9. 9K. Suso ▼ 46'
  10. 10P. Pejić ▼ 46'
  11. 11A. Damjanović ▼ 64'

Dự bị 8

  1. 27A. Požgain ▲ 39'
  2. 15D. Pudić ▲ 46'
  3. 20F. Pejić ▲ 46'
  4. 18I. Petrović ▲ 64'
  5. 8I. Jajalo ▲ 64'
  6. 1N. Ilinčić
  7. 6P. Ainadou
  8. 3L. Stanić
Vukovar HLV: G. Schildenfeld
  1. 95I. Mandić
  2. 16K. Pavičić ▼ 69'
  3. 26P. Tabinas
  4. 20K. Čabrajić ▼ 46'
  5. 30M. Pilj
  6. 19M. Roos-Trujillo ▼ 59'
  7. 2T. Jukić
  8. 9L. Bončina
  9. 34M. Tadić
  10. 11K. Simmonds ▼ 59'
  11. 99Darío Serra ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 6J. Biljan ▲ 46'
  2. 7T. Knöll ▲ 59'
  3. 29V. Pelko ▲ 59'
  4. 5R. Perković ▲ 67'
  5. 27R. Henning ▲ 69'
  6. 12M. Bulat
  7. 15N. Đurković
  8. 21N. Garić
  9. 22M. Andačić

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vukovar
33 55 - 14 +41 72
2
Opatija
33 48 - 20 +28 68
3
Orijent 1919
33 46 - 31 +15 56
4
Sesvete
33 36 - 32 +4 49
5
HNK Cibalia
33 47 - 39 +8 46
6
Dubrava Zagreb
33 35 - 36 -1 46
7
Bsk Bijelo Brdo
33 40 - 42 -2 46
8
Croatia Zmijavci
33 33 - 43 -10 40
9
Rudes
33 31 - 33 -2 39
10
Jarun
33 33 - 39 -6 37
11
Dugopolje
33 33 - 52 -19 31
12
Zrinski Jurjevac
33 15 - 71 -56 6
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu33
19Ghi được55
73Thủng lưới14
0.54Bàn thắng mỗi trận1.67
4Giữ sạch lưới20
19Trên 2.5 bàn10
11Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu