Zrinski Jurjevac
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Vukovar

Zrinski Jurjevac vs Vukovar

Tỷ số chung cuộc: Zrinski Jurjevac 1-0 Vukovar tại First NL, 4 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Zrinski Jurjevac thắng 3, hòa 0, Vukovar thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 13
Sân vận động
Stadion Gradski vrt, Osijek
Phong độ
LLLLL Zrinski Jurjevac
DWWLD Vukovar
  1. 18' T. Jukic
  2. 27' D. Dogan 1-0
  3. 44' D. Rugasevic
  4. 45' I. Radosevic
  5. HT1-0
  6. 46' I. Aleksić K. Bungić
  7. 46' N. Garić I. Radošević
  8. 57' N. Garic
  9. 75' Franco Capitani Z. Mustedanagić
  10. 76' P. Korov
  11. 78' I. Svržnjak P. Korov
  12. 89' G. Eskinja D. Jelavić
  13. 90'+3 T. Kupresak
  14. 90'+2 A. Mujagić D. Dogan
  15. FT1-0

Đội hình

Zrinski Jurjevac
  1. 24M. Stanić
  2. 6P. Stanić
  3. 2B. Unušić
  4. 3T. Kuprešak
  5. 16A. Pekarić
  6. 8M. Horvat
  7. 9D. Stranput
  8. 23D. Jelavić ▼ 89'
  9. 17P. Korov ▼ 78'
  10. 33M. Tadić
  11. 30D. Dogan ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 14I. Svržnjak ▲ 78'
  2. 13G. Eskinja ▲ 89'
  3. 21A. Mujagić ▲ 90'
  4. 1K. Čović
  5. 5L. Ćubel
  6. 7S. Salapić
  7. 11S. Škrijelj
  8. 19I. Jajalo
  9. 10P. Pejić
Vukovar HLV: D. Pernar
  1. 95I. Mandić
  2. 3D. Rugašević
  3. 23K. Bungić ▼ 46'
  4. 26P. Tabinas
  5. 6J. Biljan
  6. 4T. Baltić
  7. 5Z. Mustedanagić ▼ 75'
  8. 2T. Jukić
  9. 8I. Radošević ▼ 46'
  10. 10R. Gonzales
  11. 9T. Knöll

Dự bị 9

  1. 14I. Aleksić ▲ 46'
  2. 21N. Garić ▲ 46'
  3. 24Franco Capitani ▲ 75'
  4. 7P. Weber
  5. 19M. Roos-Trujillo
  6. 22M. Andačić
  7. 74E. Spahic
  8. 99T. Sajko
  9. 48J. Wehrmann

Thống kê

02
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sibenik
33 68 - 18 +50 82
2
Zrinski Jurjevac
33 53 - 18 +35 81
3
Vukovar
33 56 - 36 +20 58
4
Sesvete
33 36 - 41 -5 42
5
Jarun
33 35 - 46 -11 40
6
Dubrava Zagreb
33 36 - 44 -8 38
7
Dugopolje
33 38 - 45 -7 37
8
HNK Cibalia
33 37 - 57 -20 37
9
Croatia Zmijavci
33 39 - 48 -9 36
10
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 44 -14 34
11
Orijent 1919
33 34 - 48 -14 33
12
NK Solin
33 33 - 50 -17 24
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu38
53Ghi được68
18Thủng lưới39
1.61Bàn thắng mỗi trận1.79
21Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn24
29Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu