Vukovar
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Zrinski Jurjevac

Vukovar vs Zrinski Jurjevac

Tỷ số chung cuộc: Vukovar 3-0 Zrinski Jurjevac tại First NL, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Vukovar thắng 3, hòa 0, Zrinski Jurjevac thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 2
Sân vận động
Stadion u Borovom Naselju, Vukovar
Phong độ
DWWLD Vukovar
LLLLL Zrinski Jurjevac
  1. 1' M. Horvat 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. Andačić N. Garić
  4. 46' F. Pejić P. Pejić
  5. 46' J. Vuica D. Vidović
  6. 53' M. Horvat
  7. 63' M. Zirdum
  8. 64' N. Đurković R. Gonzales
  9. 67' L. Matković B. Knežević
  10. 71' K. Simmonds V. Pelko
  11. 75' M. Andačić 2-0
  12. 77' N. Vuko L. Bončina
  13. 77' L. Baričjak I. Jajalo
  14. 79' M. Tadić 3-0
  15. 90' N. Vuko
  16. 90'+1 P. Tabinas
  17. FT3-0

Đội hình

Vukovar HLV: B. Karačić
  1. 95I. Mandić
  2. 16K. Pavičić
  3. 26P. Tabinas
  4. 8M. Horvat
  5. 19M. Roos-Trujillo
  6. 2T. Jukić
  7. 21N. Garić ▼ 46'
  8. 9L. Bončina ▼ 77'
  9. 10R. Gonzales ▼ 64'
  10. 34M. Tadić
  11. 29V. Pelko ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 22M. Andačić ▲ 46'
  2. 15N. Đurković ▲ 64'
  3. 11K. Simmonds ▲ 71'
  4. 17N. Vuko ▲ 77'
  5. 1I. Marijanović
  6. 24L. Cvjetković
  7. 18L. Gusić
  8. 23K. Bungić
  9. 5R. Perković
Zrinski Jurjevac HLV: M. Neretljak
  1. 24Marin Stanić
  2. 5B. Gvozdenović
  3. 23T. Kuprešak
  4. 6M. Ljevar
  5. 8B. Knežević ▼ 67'
  6. 19I. Jajalo ▼ 77'
  7. 9M. Mendeš
  8. 17P. Korov
  9. 10P. Pejić ▼ 46'
  10. 18M. Zirdum
  11. 7D. Vidović ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 20F. Pejić ▲ 46'
  2. 13J. Vuica ▲ 46'
  3. 4L. Matković ▲ 67'
  4. 15L. Baričjak ▲ 77'
  5. 2L. Brkić
  6. 11L. Stanić
  7. 12R. Buckingham
  8. 16L. Juričić
  9. 21M. Filipović

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vukovar
33 55 - 14 +41 72
2
Opatija
33 48 - 20 +28 68
3
Orijent 1919
33 46 - 31 +15 56
4
Sesvete
33 36 - 32 +4 49
5
HNK Cibalia
33 47 - 39 +8 46
6
Dubrava Zagreb
33 35 - 36 -1 46
7
Bsk Bijelo Brdo
33 40 - 42 -2 46
8
Croatia Zmijavci
33 33 - 43 -10 40
9
Rudes
33 31 - 33 -2 39
10
Jarun
33 33 - 39 -6 37
11
Dugopolje
33 33 - 52 -19 31
12
Zrinski Jurjevac
33 15 - 71 -56 6
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu35
55Ghi được19
14Thủng lưới73
1.67Bàn thắng mỗi trận0.54
20Giữ sạch lưới4
10Trên 2.5 bàn19
36Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu