Vukovar
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Zrinski Jurjevac

Vukovar vs Zrinski Jurjevac

Tỷ số chung cuộc: Vukovar 1-2 Zrinski Jurjevac tại First NL, 18 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Vukovar thắng 3, hòa 0, Zrinski Jurjevac thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 2
Sân vận động
Stadion u Borovom Naselju, Vukovar
Phong độ
DWWLD Vukovar
LLLLL Zrinski Jurjevac
  1. 4' A. Pekaric
  2. 18' 0-1 D. Rugaševićphản lưới
  3. 40' 0-2 P. Korov
  4. HT0-2
  5. 46' M. Andačić P. Weber
  6. 46' Franco Capitani K. Bungić
  7. 55' T. Baltic
  8. 58' I. Jajalo A. Pekarić
  9. 64' T. Knoll
  10. 75' I. Aleksić V. Pelko
  11. 75' S. Škrijelj P. Korov
  12. 81' Franco Capitani 1-2
  13. 85' L. Ćubel M. Horvat
  14. 85' D. Topić T. Kuprešak
  15. 87' I. Jajalo
  16. 90'+1 M. Roos-Trujillo D. Rugašević
  17. FT1-2

Đội hình

Vukovar HLV: M. Bojko
  1. 99T. Sajko
  2. 3D. Rugašević ▼ 90'
  3. 23K. Bungić ▼ 46'
  4. 4T. Baltić
  5. 5Z. Mustedanagić
  6. 27V. Jara
  7. 2T. Jukić
  8. 7P. Weber ▼ 46'
  9. 10R. Gonzales
  10. 9T. Knöll
  11. 29V. Pelko ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 22M. Andačić ▲ 46'
  2. 24Franco Capitani ▲ 46'
  3. 14I. Aleksić ▲ 75'
  4. 19M. Roos-Trujillo ▲ 90'
  5. 1I. Marijanović
  6. 21N. Garić
  7. 30N. Hajnal
  8. 59D. Đuričić
  9. 74E. Spahic
Zrinski Jurjevac
  1. 12M. Stanić
  2. 6P. Stanić
  3. 2B. Unušić
  4. 3T. Kuprešak ▼ 85'
  5. 16A. Pekarić ▼ 58'
  6. 8M. Horvat ▼ 85'
  7. 9D. Stranput
  8. 23D. Jelavić
  9. 17P. Korov ▼ 75'
  10. 21A. Mujagić
  11. 33M. Tadić

Dự bị 8

  1. 19I. Jajalo ▲ 58'
  2. 11S. Škrijelj ▲ 75'
  3. 5L. Ćubel ▲ 85'
  4. 14D. Topić ▲ 85'
  5. 1K. Čović
  6. 7S. Salapić
  7. 20L. Posinković
  8. 30D. Dogan

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sibenik
33 68 - 18 +50 82
2
Zrinski Jurjevac
33 53 - 18 +35 81
3
Vukovar
33 56 - 36 +20 58
4
Sesvete
33 36 - 41 -5 42
5
Jarun
33 35 - 46 -11 40
6
Dubrava Zagreb
33 36 - 44 -8 38
7
Dugopolje
33 38 - 45 -7 37
8
HNK Cibalia
33 37 - 57 -20 37
9
Croatia Zmijavci
33 39 - 48 -9 36
10
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 44 -14 34
11
Orijent 1919
33 34 - 48 -14 33
12
NK Solin
33 33 - 50 -17 24
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu33
68Ghi được53
39Thủng lưới18
1.79Bàn thắng mỗi trận1.61
11Giữ sạch lưới21
24Trên 2.5 bàn14
40Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu