Vukovar
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Zrinski Jurjevac

Vukovar vs Zrinski Jurjevac

Tỷ số chung cuộc: Vukovar 1-2 Zrinski Jurjevac tại First NL, 24 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vukovar thắng 5, hòa 2, Zrinski Jurjevac thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 32
Sân vận động
Stadion u Borovom Naselju, Vukovar
Phong độ
DWWLD Vukovar
LLLLL Zrinski Jurjevac
  1. HT0-0
  2. 64' R. Gonzales 1-0
  3. 67' I. Svržnjak P. Korov
  4. 76' V. Pelko M. Roos-Trujillo
  5. 76' T. Vinogradac G. Eskinja
  6. 77' J. Wehrmann M. Andačić
  7. 79' 1-1 D. Dogan11m
  8. 81' V. Dalic
  9. 84' 1-2 D. Jelavić
  10. 86' L. Ćubel A. Pekarić
  11. 90'+4 M. Tadic
  12. 90'+1 I. Radošević P. Tabinas
  13. 90'+1 M. Kolarić K. Čabrajić
  14. 90'+1 N. Đurković K. Bungić
  15. FT1-2

Đội hình

Vukovar HLV: D. Pernar
  1. 95I. Mandić
  2. 3D. Rugašević
  3. 22M. Andačić ▼ 77'
  4. 23K. Bungić ▼ 90'
  5. 26P. Tabinas ▼ 90'
  6. 20K. Čabrajić ▼ 90'
  7. 19M. Roos-Trujillo ▼ 76'
  8. 2T. Jukić
  9. 10R. Gonzales
  10. 9T. Knöll
  11. 34M. Tadić

Dự bị 9

  1. 29V. Pelko ▲ 76'
  2. 48J. Wehrmann ▲ 77'
  3. 8I. Radošević ▲ 90'
  4. 18M. Kolarić ▲ 90'
  5. 15N. Đurković ▲ 90'
  6. 12I. Marijanović
  7. 4T. Baltić
  8. 14I. Aleksić
  9. 21N. Garić
Zrinski Jurjevac HLV: I. Budiša
  1. 24Marin Stanić
  2. 11V. Dalić
  3. 6P. Stanić
  4. 2B. Unušić
  5. 13G. Eskinja ▼ 76'
  6. 16A. Pekarić ▼ 86'
  7. 4Mato Stanić
  8. 9D. Stranput
  9. 23D. Jelavić
  10. 17P. Korov ▼ 67'
  11. 30D. Dogan

Dự bị 9

  1. 14I. Svržnjak ▲ 67'
  2. 21T. Vinogradac ▲ 76'
  3. 5L. Ćubel ▲ 86'
  4. 1K. Čović
  5. 3T. Kuprešak
  6. 10P. Pejić
  7. 20L. Barić
  8. 33M. Oršolić
  9. 19M. Marčić

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sibenik
33 68 - 18 +50 82
2
Zrinski Jurjevac
33 53 - 18 +35 81
3
Vukovar
33 56 - 36 +20 58
4
Sesvete
33 36 - 41 -5 42
5
Jarun
33 35 - 46 -11 40
6
Dubrava Zagreb
33 36 - 44 -8 38
7
Dugopolje
33 38 - 45 -7 37
8
HNK Cibalia
33 37 - 57 -20 37
9
Croatia Zmijavci
33 39 - 48 -9 36
10
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 44 -14 34
11
Orijent 1919
33 34 - 48 -14 33
12
NK Solin
33 33 - 50 -17 24
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu33
68Ghi được53
39Thủng lưới18
1.79Bàn thắng mỗi trận1.61
11Giữ sạch lưới21
24Trên 2.5 bàn14
40Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu