Zrinski Jurjevac vs Vukovar
Tỷ số chung cuộc: Zrinski Jurjevac 1-3 Vukovar tại First NL, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Zrinski Jurjevac thắng 3, hòa 0, Vukovar thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First NL · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadion Gradski vrt, Osijek
- Phong độ
- LLLLL Zrinski Jurjevac
- DWWLD Vukovar
- 31' 0-1 L. Bončina
- 32' ▲ Darío Serra ▼ V. Pelko
- HT0-1
- 46' ▲ P. Korov ▼ A. Vukušić
- 56' L. Ćubel 1-1
- 66' ▲ M. Horvat ▼ M. Roos-Trujillo
- 66' ▲ M. Andačić ▼ N. Garić
- 68' ▲ D. Vidović ▼ P. Pejić
- 72' L. Cubel
- 74' ▲ J. Vuica ▼ G. Gadže
- 76' 1-2 L. Bončina
- 80' ▲ B. Gvozdenović ▼ T. Kuprešak
- 84' N. Durkovic
- 84' ▲ D. Mejía ▼ L. Bončina
- 84' ▲ N. Đurković ▼ R. Gonzales
- 86' M. Tadic
- 90'+3 1-3 Darío Serra
- FT1-3
Đội hình
- 24Marin Stanić
- 6M. Zirdum
- 15M. Pajić
- 23T. Kuprešak ▼ 80'
- 5L. Ćubel
- 8B. Knežević
- 27G. Gadže ▼ 74'
- 4M. Mendeš
- 7A. Vukušić ▼ 46'
- 77L. Janković
- 10P. Pejić ▼ 68'
Dự bị 9
- 17P. Korov ▲ 46'
- 14D. Vidović ▲ 68'
- 2J. Vuica ▲ 74'
- 11B. Gvozdenović ▲ 80'
- 16D. Iličić
- 20E. Preljević
- 9F. Pejić
- 12D. Damjanović
- 18L. Baričjak
- 95I. Mandić
- 16K. Pavičić
- 23K. Bungić
- 6J. Biljan
- 19M. Roos-Trujillo ▼ 66'
- 2T. Jukić
- 21N. Garić ▼ 66'
- 9L. Bončina ▼ 84'
- 10R. Gonzales ▼ 84'
- 34M. Tadić
- 29V. Pelko ▼ 32'
Dự bị 9
- 25Darío Serra ▲ 32'
- 8M. Horvat ▲ 66'
- 22M. Andačić ▲ 66'
- 7D. Mejía ▲ 84'
- 15N. Đurković ▲ 84'
- 1I. Marijanović
- 11K. Simmonds
- 13M. Majnovics
- 24K. Čabrajić
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 55 - 14 | +41 | 72 | |
| 2 | 33 | 48 - 20 | +28 | 68 | |
| 3 | 33 | 46 - 31 | +15 | 56 | |
| 4 | 33 | 36 - 32 | +4 | 49 | |
| 5 | 33 | 47 - 39 | +8 | 46 | |
| 6 | 33 | 35 - 36 | -1 | 46 | |
| 7 | 33 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 8 | 33 | 33 - 43 | -10 | 40 | |
| 9 | 33 | 31 - 33 | -2 | 39 | |
| 10 | 33 | 33 - 39 | -6 | 37 | |
| 11 | 33 | 33 - 52 | -19 | 31 | |
| 12 | 33 | 15 - 71 | -56 | 6 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu33
19Ghi được55
73Thủng lưới14
0.54Bàn thắng mỗi trận1.67
4Giữ sạch lưới20
19Trên 2.5 bàn10
11Hiệp hai36