Dubrava Zagreb vs Orijent 1919
Tỷ số chung cuộc: Dubrava Zagreb 0-1 Orijent 1919 tại First NL, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dubrava Zagreb thắng 2, hòa 3, Orijent 1919 thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- First NL · Vòng 27
- Sân vận động
- Stadion NŠC Stjepan Spajić, Zagreb
- Phong độ
- LLLDW Dubrava Zagreb
- WWDDD Orijent 1919
- 23' 0-1 N. Bodetić
- 41' R. Janjis
- 42' R. Bagadur
- HT0-1
- 46' ▲ M. Novak-Stanko ▼ R. Janjiš
- 46' ▲ M. Tunjić ▼ E. Imeraj
- 46' ▲ B. Panić ▼ Li Sirong
- 62' ▲ A. Švrljuga ▼ R. Bagadur
- 64' ▲ N. Jakovljević ▼ I. Dominić
- 64' ▲ J. Validžić ▼ D. Juranović
- 65' ▲ B. Bilobrk ▼ F. Zrilić
- 65' ▲ N. Medojević ▼ A. Galešić
- 75' A. Firmino
- 76' ▲ K. Lekaj ▼ Firmino
- 89' ▲ M. Kordić-Gružić ▼ N. Gajzler
- FT0-1
Đội hình
- 30J. Cundeković
- 25A. Korça
- 6T. Palić
- 5T. Ljubanović
- 23I. Dominić ▼ 64'
- 10R. Janjiš ▼ 46'
- 14M. Vrdoljak
- 15E. Imeraj ▼ 46'
- 17D. Juranović ▼ 64'
- 9Firmino ▼ 76'
- 11R. Brajković
Dự bị 9
- 4M. Novak-Stanko ▲ 46'
- 8M. Tunjić ▲ 46'
- 3N. Jakovljević ▲ 64'
- 21J. Validžić ▲ 64'
- 16K. Lekaj ▲ 76'
- 2J. Palić
- 26H. Jiakponna
- 12L. Juric
- 24M. Šugić
- 30V. Baždarić
- 28M. Tadejević
- 29R. Bagadur ▼ 62'
- 2F. Braut
- 4D. Prpić
- 3N. Bodetić
- 23Li Sirong ▼ 46'
- 14S. Muminović
- 25A. Galešić ▼ 65'
- 21F. Zrilić ▼ 65'
- 27N. Gajzler ▼ 89'
Dự bị 9
- 6B. Panić ▲ 46'
- 11A. Švrljuga ▲ 62'
- 7B. Bilobrk ▲ 65'
- 8N. Medojević ▲ 65'
- 18M. Kordić-Gružić ▲ 89'
- 15N. Zuliani
- 17M. Monjac
- 20J. Bilajac
- 45G. Pehar
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 55 - 14 | +41 | 72 | |
| 2 | 33 | 48 - 20 | +28 | 68 | |
| 3 | 33 | 46 - 31 | +15 | 56 | |
| 4 | 33 | 36 - 32 | +4 | 49 | |
| 5 | 33 | 47 - 39 | +8 | 46 | |
| 6 | 33 | 35 - 36 | -1 | 46 | |
| 7 | 33 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 8 | 33 | 33 - 43 | -10 | 40 | |
| 9 | 33 | 31 - 33 | -2 | 39 | |
| 10 | 33 | 33 - 39 | -6 | 37 | |
| 11 | 33 | 33 - 52 | -19 | 31 | |
| 12 | 33 | 15 - 71 | -56 | 6 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu36
39Ghi được52
39Thủng lưới38
1Bàn thắng mỗi trận1.44
16Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn14
18Hiệp hai26